accordance
Noun
accordance (Noun)
/əkˈɔɹdn̩s/
/əkˈɑɹdn̩s/
AI
Nghĩa 01
Thực hiện hoặc xảy ra phù hợp với (một quy tắc, tiêu chuẩn, yêu cầu hoặc hướng dẫn); theo đúng, phù hợp với.
In a manner conforming with.
Ví dụ
Quyết định được đưa ra theo đúng với chính sách của công ty.The decision was made in accordance with the company's policy.
Dự án đã hoàn thành theo đúng với thời gian được đề ra.The project was completed in accordance with the timeline set.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của accordance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
accordance | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Accordance" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự phù hợp hoặc sự đồng thuận với một nguyên tắc, quy định hay tiêu chuẩn nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Cụ thể, trong tiếng Anh Anh, âm tiết thứ hai thường được nhấn mạnh hơn. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.