conforming
conforming (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
conforming (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) phù hợp hoặc tương thích với; giống hoặc nhất quán với một tiêu chuẩn, quy tắc, mẫu mực hoặc với những gì người khác làm hoặc mong đợi.
be similar to or consistent with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
thực hiện hoặc hành xử sao cho phù hợp, tuân theo, hoặc giống với một tiêu chuẩn, quy tắc, yêu cầu hoặc hành vi chung
be in accordance with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conforming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conformed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conformed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conforms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conforming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conforming" là dạng hiện tại phân từ của động từ "conform", có nghĩa là tuân theo, phù hợp hoặc tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc mong đợi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, người Anh thường sử dụng từ này mạnh mẽ hơn trong các thảo luận về quy tắc xã hội, trong khi người Mỹ có xu hướng áp dụng trong các khía cạnh của pháp luật hoặc chuẩn mực cá nhân.