ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Complying
Đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã đề ra
Meet the set standards or requirements
满足既定的标准或要求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động phù hợp với mong muốn hoặc mệnh lệnh
Acting on a desire or command
按照愿望或指令行事
đồng ý với điều gì đó
Agree with something
同意某事