Anh - Việt

Bản dịch của từ Complying trong tiếng Việt

complying

Verb

complying (Verb)

/kˈɒmplaɪɪŋ/
/ˈkɑmpɫaɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã đặt ra

To meet specified standards or requirements

Ví dụ
Nhiều trường học đang tuân thủ các quy định giãn cách xã hội mới năm 2023.Many schools are complying with new social distancing rules in 2023.
Không tuân thủ các quy tắc xã hội có thể gây ra vấn đề trong cộng đồng.Not complying with social rules can cause problems in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đồng ý với điều gì đó

To agree to something

Ví dụ
Hầu hết học sinh đang tuân thủ các quy định mới về mạng xã hội.Most students are complying with the new social media rules.
Không phải ai cũng đồng ý với các hướng dẫn cộng đồng trên mạng.Not everyone is complying with the community guidelines online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động theo một mong muốn hoặc mệnh lệnh

To act in accordance with a wish or command

Ví dụ
Nhiều sinh viên đang tuân thủ các quy định giãn cách xã hội mới.Many students are complying with the new social distancing rules.
Không phải ai cũng tuân theo lệnh đeo khẩu trang ở thành phố New York.Not everyone is complying with the mask mandate in New York City.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh