Bản dịch của từ Meet trong tiếng Việt

Meet

VerbAdjectiveNoun [U/C]

Meet (Verb)

miːt
miːt
01

Gặp gỡ

Meeting

Ví dụ

We will meet at the cafe for a study group session.

Chúng ta sẽ gặp nhau ở quán cà phê để học nhóm.

Let's meet at the park for a picnic this Saturday.

Thứ bảy này chúng ta hãy gặp nhau ở công viên để đi dã ngoại.

02

Sắp xếp hoặc tình cờ có mặt hoặc có mặt của (ai đó)

Arrange or happen to come into the presence or company of (someone)

Ví dụ

They will meet at the cafe for a chat.

Họ sẽ gặp nhau ở quán cà phê để trò chuyện.

Let's meet up after work to discuss the project.

Hãy gặp nhau sau giờ làm việc để thảo luận dự án.

03

Chạm; tham gia.

Touch; join.

Ví dụ

We will meet at the park for a picnic.

Chúng ta sẽ gặp nhau ở công viên để đi dã ngoại.

Let's meet John at the cafe for coffee.

Hãy gặp John ở quán cà phê để uống cà phê.

04

Hoàn thành hoặc thỏa mãn (một nhu cầu, yêu cầu hoặc điều kiện)

Fulfil or satisfy (a need, requirement, or condition)

Ví dụ

Meeting new people is essential for socializing in a new city.

Gặp gỡ người mới là quan trọng để giao tiếp xã hội ở một thành phố mới.

She met the criteria for joining the social club.

Cô ấy đáp ứng tiêu chí để tham gia câu lạc bộ xã hội.

Kết hợp từ của Meet (Verb)

CollocationVí dụ

Pleased to meet you

Rất vui được gặp bạn

Pleased to meet you, my name is john.

Rất vui được gặp bạn, tôi tên là john.

Nice to meet you

Rất vui được gặp bạn

Nice to meet you, john.

Rất vui được gặp bạn, john.

Look forward to meeting somebody

Mong được gặp ai đó

I look forward to meeting my new neighbors.

Tôi mong đợi gặp hàng xóm mới của mình.

Meet (Adjective)

mˈit
mˈit
01

Thích hợp hoặc thích hợp.

Suitable or proper.

Ví dụ

The meeting time was not meet for everyone.

Thời gian họp không phù hợp cho mọi người.

The venue for the event was not meet for a large crowd.

Địa điểm cho sự kiện không phù hợp cho một đám đông lớn.

Meet (Noun)

mˈit
mˈit
01

Cuộc tụ tập của những người cưỡi ngựa và chó săn trước khi cuộc đi săn bắt đầu.

A gathering of riders and hounds before a hunt begins.

Ví dụ

The meet for the fox hunting was at the Johnson's farm.

Cuộc gặp gỡ cho việc săn cáo diễn ra tại trang trại của Johnson.

The annual hunt's meet attracted many participants from the town.

Cuộc gặp hàng năm của cuộc săn thu hút nhiều người tham gia từ thị trấn.

02

Một cuộc họp, thường là một cuộc họp có mục đích bất hợp pháp.

A meeting, typically one with an illicit purpose.

Ví dụ

The secret meet was held at the abandoned warehouse.

Cuộc họp bí mật được tổ chức tại nhà kho bỏ hoang.

The undercover agent arranged the meet with the informant.

Nạn nhân điển trai sắp xếp cuộc họp với người cung cấp thông tin.

03

Một sự kiện được tổ chức trong đó tổ chức một số cuộc đua hoặc các cuộc thi thể thao khác.

An organized event at which a number of races or other athletic contests are held.

Ví dụ

The school's sports day included a meet for relay races.

Ngày hội thể thao của trường bao gồm cuộc gặp gỡ cho các cuộc đua tiếp sức.

The community center hosts a meet for the local track team.

Trung tâm cộng đồng tổ chức cuộc gặp gỡ cho đội chạy địa phương.

Kết hợp từ của Meet (Noun)

CollocationVí dụ

Track meet

Cuộc thi điền kinh

The track meet was held at the local stadium.

Cuộc thi điền kinh được tổ chức tại sân vận động địa phương.

Championship meet

Giải đấu

The championship meet brought athletes together from different schools.

Cuộc thi đấu vô địch đã đưa các vận động viên từ các trường khác nhau đến với nhau.

Spring meet

Mùa xuân gặp

The spring meet at sarah's house was full of laughter.

Cuộc gặp mặt mùa xuân tại nhà của sarah đầy tiếng cười.

Swap meet

Chợ trao đổi

The swap meet is a popular place for buying second-hand items.

Chợ trao đổi là nơi phổ biến để mua các mặt hàng cũ.

Dual meet

Gặp gỡ kép

The school organized a dual meet between two rival sports teams.

Trường tổ chức một cuộc gặp gỡ kép giữa hai đội thể thao đối thủ.

Mô tả từ

“meet” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “gặp gỡ” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 18 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 38 lần/148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “meet” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Meet

Make (both) ends meet

mˈeɪk bˈoʊθ ˈɛndz mˈit

Giật gấu vá vai/ Chạy ăn từng bữa

To earn and spend equal amounts of money.

Many people struggle to make ends meet in today's economy.

Nhiều người đối mặt với khó khăn khi cân đối chi tiêu

mˈit wˈʌnz mˈætʃ

Vỏ quýt dày có móng tay nhọn

To meet one's equal; to encounter someone who can match or outdo one in some activity, talent, etc.

She finally found her match in the new chess club.

Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy đối thủ xứng đáng của mình trong câu lạc bộ cờ vua mới.

mˈit wˈʌnz dˈɛθ

Gặp tử thần/ Chầu trời

To die.

He kicked the bucket after a long battle with illness.

Anh ấy đã chết sau một cuộc chiến dài với bệnh tật.

Thành ngữ cùng nghĩa: meet ones end, curl up and die, kick off...

mˈit wˈʌnz wˈɔtɚlˌu

Gặp phải đối thủ mạnh/ Nước đến chân mới nhảy

To meet one's final and insurmountable challenge.

Facing the waterloo of losing his job, he decided to start his own business.

Đối mặt với thất bại cuối cùng của việc mất việc, anh ấy quyết định bắt đầu kinh doanh riêng.

mˈit sˈʌmwˌʌn hˈæfwˈeɪ

Dĩ hòa vi quý

To compromise with someone.

I decided to meet my friend halfway on our disagreement.

Tôi quyết định đồng ý với bạn tôi một nửa về sự không đồng ý của chúng tôi.