Bản dịch của từ Meet trong tiếng Việt
Meet

Meet (Verb)
Gặp nhau; gặp mặt — hành động hai hoặc nhiều người đến với nhau để trao đổi, làm quen, thảo luận hoặc tổ chức một cuộc hẹn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đáp ứng hoặc thỏa mãn một nhu cầu, yêu cầu hoặc điều kiện nào đó.
Fulfil or satisfy (a need, requirement, or condition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Meet (Adjective)
Meet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "meet" trong tiếng Anh có nghĩa là gặp gỡ hoặc tiếp xúc với một ai đó, thường là để giao tiếp hoặc thảo luận. Trong tiếng Anh Anh, "meet" được phát âm là /miːt/, và tương tự trong tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm cũng là /miːt/. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "meet" có thể mang ý nghĩa khác nhau như cuộc gặp hội nghị hoặc sự kiện xã hội. Cách sử dụng từ này trong văn viết và nói không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản tiếng Anh, thường thì chúng có thể thay thế cho nhau.
Họ từ
Từ "meet" trong tiếng Anh có nghĩa là gặp gỡ hoặc tiếp xúc với một ai đó, thường là để giao tiếp hoặc thảo luận. Trong tiếng Anh Anh, "meet" được phát âm là /miːt/, và tương tự trong tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm cũng là /miːt/. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "meet" có thể mang ý nghĩa khác nhau như cuộc gặp hội nghị hoặc sự kiện xã hội. Cách sử dụng từ này trong văn viết và nói không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản tiếng Anh, thường thì chúng có thể thay thế cho nhau.
