Bản dịch của từ Spend trong tiếng Việt
Spend
VerbNoun

Spend (Verb)
spend
spend
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dành (thời gian) theo một cách cụ thể hoặc ở một địa điểm nhất định; ví dụ: dành thời gian để làm việc gì đó hoặc ở đâu đó.
Pass (time) in a specified way or in a particular place.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

