spend
spend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dành (thời gian) theo một cách cụ thể hoặc ở một địa điểm nhất định; ví dụ: dành thời gian để làm việc gì đó hoặc ở đâu đó.
Pass (time) in a specified way or in a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spent |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spent |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spending |
Kết hợp từ của spend (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiêu xài hoang phí spend lavishly | Nhiều cá nhân giàu có chi tiêu xa hoa cho các bữa tiệc ở New York. Many wealthy individuals spend lavishly on extravagant parties in New York. |
chi tiêu nặng nề spend heavily | Nhiều gia đình chi tiêu nhiều cho các sự kiện xã hội như đám cưới và tiệc. Many families spend heavily on social events like weddings and parties. |
chi tiêu tự do spend freely | Nhiều người chi tiêu thoải mái cho các sự kiện xã hội như hòa nhạc và lễ hội. Many people spend freely on social events like concerts and festivals. |
Chi tiêu khôn ngoan spend wisely | Sinh viên nên tiêu tiền một cách khôn ngoan để tiết kiệm cho nhu cầu tương lai. Students should spend wisely to save money for future needs. |
chi tiêu hàng năm spend annually | Các gia đình chi tiêu hàng năm cho các hoạt động xã hội như lễ hội cộng đồng. Families spend annually on social activities like community festivals and events. |
spend (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spend" trong tiếng Anh có nghĩa là tiêu tốn thời gian hoặc tiền bạc vào một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm của "spend" khá giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Về mặt ngữ nghĩa, từ này được sử dụng chủ yếu để mô tả hành động chi tiêu, như trong "spend money" (tiêu tiền) hay "spend time" (tiêu thời gian). Từ "spent" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "spend".
