Anh - Việt

Bản dịch của từ Amount trong tiếng Việt

amount

Noun Countable

amount (Noun Countable)

/əˈmaʊnt/
/əˈmaʊnt/
AI

Nghĩa 01

Số lượng hoặc mức độ của cái gì đó — tức là đại lượng, con số hoặc mức mà một thứ tồn tại hoặc được đo.

Quantity, Level.

Ví dụ
Số tiền quyên góp cho sự kiện từ thiện vượt quá mong đợi.The amount of donations for the charity event exceeded expectations.
Lượng người tham dự buổi họp mặt xã hội thật ấn tượng.The amount of people attending the social gathering was impressive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của amount (Noun Countable)

PREPOSITIONVERB + amountamount + VERB
Kết hợp từ của amount
Collocation
Ví dụ

một lượng của

amount of

Số lượng người dùng mạng xã hội đang tăng nhanh chóng.

The amount of social media users is increasing rapidly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh