amount
amount (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của amount (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một lượng của amount of | Số lượng người dùng mạng xã hội đang tăng nhanh chóng. The amount of social media users is increasing rapidly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Amount" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ số lượng hoặc khối lượng của một cái gì đó mà không xác định cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến số lượng thực tế, như tiền bạc hoặc vật chất. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "amount" được phát âm tương tự và có ý nghĩa giống nhau, với không có sự khác biệt lớn trong hình thức viết hay cách sử dụng. Từ này cũng có thể được sử dụng như một động từ, thể hiện hành động tổng hợp hoặc tính toán một tổng số.