Bản dịch của từ Tune trong tiếng Việt
Tune
NounVerb

Tune (Noun)
tjˈuːn
ˈtun
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một giai điệu hoặc một loạt các nốt nhạc tạo thành một chuỗi đặc biệt
A melody or series of musical notes forming a distinctive sequence
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tune (Verb)
tjˈuːn
ˈtun
01
Điều chỉnh để hoạt động đúng hoặc đạt hiệu suất tốt
To make adjustments for proper functioning or performance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điều chỉnh cao độ của một nhạc cụ
To adjust the pitch of a musical instrument
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
