Bản dịch của từ Distinctive trong tiếng Việt

Distinctive

Adjective

Distinctive Adjective

/dɪˈstɪŋk.tɪv/
/dɪˈstɪŋk.tɪv/
01

Đặc biệt, dễ phân biệt, nổi trội

Special, easy to distinguish, outstanding

Ví dụ

Her distinctive laugh could be heard across the room.

Tiếng cười đặc biệt của cô ấy có thể vang vọng khắp phòng.

The distinctive culture of Japan includes tea ceremonies and kimonos.

Văn hóa đặc biệt của Nhật Bản bao gồm nghi lễ trà và kimono.

02

Đặc điểm của một người hoặc vật, và do đó dùng để phân biệt nó với những người khác.

Characteristic of one person or thing, and so serving to distinguish it from others.

Ví dụ

Her distinctive style of dressing sets her apart from the crowd.

Phong cách ăn mặc đặc biệt của cô ấy làm cô ấy nổi bật so với đám đông.

The distinctive feature of the event was the live music performance.

Điểm đặc biệt của sự kiện là màn trình diễn âm nhạc trực tiếp.

Kết hợp từ của Distinctive (Adjective)

CollocationVí dụ

Highly distinctive

Rất phân biệt

Her fashion sense is highly distinctive in our social circle.

Phong cách thời trang của cô ấy rất đặc biệt trong vòng xã hội của chúng tôi.

Very distinctive

Rất đặc biệt

Her unique fashion sense is very distinctive in our community.

Phong cách thời trang độc đáo của cô ấy rất đặc biệt trong cộng đồng chúng tôi.

Visually distinctive

Nổi bật mắt

The vibrant colors of traditional costumes are visually distinctive.

Những màu sắc rực rỡ của trang phục truyền thống rất phân biệt về mặt hình thức.

Extremely distinctive

Rất đặc biệt

Her fashion style is extremely distinctive in our social circle.

Phong cách thời trang của cô ấy rất đặc biệt trong vòng xã hội của chúng tôi.

Particularly distinctive

Đặc biệt phân biệt

Her charity work is particularly distinctive in the community.

Công việc từ thiện của cô ấy đặc biệt nổi bật trong cộng đồng.

Mô tả từ

“distinctive” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “đặc biệt, dễ phân biệt, nổi trội” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 từ và Reading là 6 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “distinctive” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Distinctive

Không có idiom phù hợp