Bản dịch của từ Distinctive trong tiếng Việt

Distinctive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinctive (Adjective)

dɪˈstɪŋk.tɪv
dɪˈstɪŋk.tɪv
01

Đặc trưng, dễ nhận biết vì có nét khác biệt nổi bật so với những thứ xung quanh.

Special, easy to distinguish, outstanding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặc trưng, có nét riêng giúp phân biệt một người hoặc vật với những người/vật khác.

Characteristic of one person or thing, and so serving to distinguish it from others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ