Bản dịch của từ Easy trong tiếng Việt

Easy

Adjective Interjection Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Easy(Adjective)

ˈiː.zi
ˈiː.zi
01

Dễ dàng; không khó để làm, hiểu hoặc thực hiện.

Easy.

简单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dễ trở thành mục tiêu tấn công hoặc chỉ trích vì không có sự phòng vệ; dễ bị tổn thương hoặc dễ bị tổ công kích.

(of an object of attack or criticism) having no defence; vulnerable.

易受攻击的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Được thực hiện mà không cần nhiều nỗ lực; không gây khó khăn lớn; dễ làm, dễ đạt được.

Achieved without great effort; presenting few difficulties.

不费力气的; 容易的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(mô tả một khoảng thời gian hoặc lối sống) không có nhiều lo lắng hay rắc rối; sống thoải mái, yên ổn.

(of a period of time or way of life) free from worries or problems.

无忧无虑的生活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Easy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Easy

Dễ

Easier

Dễ hơn

Easiest

Dễ nhất

Easy(Interjection)

ˈizi
ˈizi
01

Lời cảnh báo ngắn gọn để nhắc người khác phải cẩn thận, coi chừng.

Be careful.

小心!

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Easy(Adverb)

ˈizi
ˈizi
01

Một cách không gặp khó khăn, không phải tốn nhiều công sức; dễ dàng để làm hoặc đạt được.

Without difficulty or effort.

毫不费力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Easy (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Easy

Dễ

More easy

Dễ hơn

Most easy

Dễ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ