Bản dịch của từ Free trong tiếng Việt

Free

AdjectiveAdverbVerb

Free Adjective

/friː/
/friː/
01

Tự do

Free

Ví dụ

She received a free ticket to the concert.

Cô đã nhận được một vé miễn phí đến buổi hòa nhạc.

The event offered free food for all attendees.

Sự kiện cung cấp đồ ăn miễn phí cho tất cả những người tham dự.

02

Miễn phí

Free of charge

Ví dụ

The community center offers free classes for low-income families.

Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp.

The charity event provided free meals to homeless individuals.

Sự kiện từ thiện cung cấp bữa ăn miễn phí cho những người vô gia cư.

03

Có thể hành động hoặc thực hiện theo ý muốn; không chịu sự kiểm soát của người khác.

Able to act or be done as one wishes; not under the control of another.

Ví dụ

She enjoys her free time by volunteering at the local shelter.

Cô ấy thích thời gian rảnh rỗi bằng cách tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.

The community center offers free classes to help people improve skills.

Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học miễn phí để giúp mọi người cải thiện kỹ năng.

04

Không hoặc không còn bị giam giữ, giam giữ.

Not or no longer confined or imprisoned.

Ví dụ

She enjoyed her free time at the park.

Cô ấy thích thời gian tự do của mình ở công viên.

The event offered free admission to all participants.

Sự kiện cung cấp vé miễn phí cho tất cả các người tham gia.

05

Không bị ràng buộc bởi các cam kết hoặc nghĩa vụ.

Not subject to engagements or obligations.

Ví dụ

The event was free for all participants.

Sự kiện miễn phí cho tất cả các người tham gia.

She offered free tutoring sessions to help students.

Cô ấy cung cấp buổi học miễn phí để giúp học sinh.

06

Không bị ảnh hưởng bởi (điều gì đó không mong muốn)

Not subject to or affected by (something undesirable)

Ví dụ

The event was free of charge for all participants.

Sự kiện miễn phí cho tất cả các người tham gia.

The community center offers free counseling services to residents.

Trung tâm cộng đồng cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho cư dân.

07

Được cung cấp hoặc cung cấp miễn phí.

Given or available without charge.

Ví dụ

The charity event offered free meals to the homeless.

Sự kiện từ thiện cung cấp bữa ăn miễn phí cho người vô gia cư.

The free healthcare clinic provided services to low-income families.

Phòng khám y tế miễn phí cung cấp dịch vụ cho các gia đình có thu nhập thấp.

08

Sử dụng hoặc chi tiêu một cách không kiềm chế; xa hoa.

Using or expending something without restraint; lavish.

Ví dụ

The charity event offered free food to all attendees.

Sự kiện từ thiện cung cấp thức ăn miễn phí cho tất cả khách tham dự.

The company organized a free concert in the park for the community.

Công ty tổ chức một buổi hòa nhạc miễn phí tại công viên cho cộng đồng.

09

(về văn học hoặc âm nhạc) không tuân theo những quy ước thông thường về phong cách hoặc hình thức.

(of literature or music) not observing the normal conventions of style or form.

Ví dụ

The free verse poetry challenged traditional forms in literature.

Thơ tự do thách thức hình thức truyền thống trong văn học.

The free-spirited musician experimented with unconventional melodies.

Nhạc sĩ tự do thử nghiệm với giai điệu không thông thường.

10

(của gió) thổi từ hướng thuận lợi sang mạn hoặc phía sau tàu.

(of the wind) blowing from a favourable direction to the side or aft of a vessel.

Ví dụ

The free wind pushed the ship towards its destination.

Gió thuận giúp thuyền đi tới đích.

Sailing with a free wind made the journey enjoyable.

Đi thuyền với gió thuận làm hành trình thú vị.

Kết hợp từ của Free (Adjective)

CollocationVí dụ

Quite free

Tương đối tự do

She feels quite free to express her opinions on social media.

Cô ấy cảm thấy khá tự do để bày tỏ quan điểm trên mạng xã hội.

Truly free

Thực sự tự do

She felt truly free when she deleted all social media accounts.

Cô ấy cảm thấy thực sự tự do khi cô ấy xóa tất cả tài khoản truyền thông xã hội.

Relatively free

Tương đối tự do

The social media platform is relatively free for users to express opinions.

Nền tảng truyền thông xã hội tương đối tự do cho người dùng thể hiện ý kiến.

Reasonably free

Tương đối tự do

The social media platform allows users to be reasonably free.

Nền tảng truyền thông xã hội cho phép người dùng tự do một cách hợp lý.

Completely free

Hoàn toàn miễn phí

The event was completely free for all attendees.

Sự kiện hoàn toàn miễn phí cho tất cả người tham dự.

Free Adverb

/fɹˈi/
/fɹˈi/
01

Không mất phí hoặc thanh toán.

Without cost or payment.

Ví dụ

The concert was free for all attendees.

Buổi hòa nhạc miễn phí cho tất cả khán giả.

The charity event provides free meals to the homeless.

Sự kiện từ thiện cung cấp bữa ăn miễn phí cho người vô gia cư.

02

Với tấm trải giường được nới lỏng.

With the sheets eased.

Ví dụ

Students can join the club for free.

Học sinh có thể tham gia câu lạc bộ miễn phí.

The event is open to everyone free of charge.

Sự kiện mở cửa cho mọi người miễn phí.

Free Verb

/fɹˈi/
/fɹˈi/
01

Xóa nội dung không mong muốn hoặc hạn chế khỏi.

Remove something undesirable or restrictive from.

Ví dụ

Free the unjustly imprisoned activists for their peaceful protests.

Giải phóng các nhà hoạt động bị bắt oan vì cuộc biểu tình hòa bình của họ.

The government should free up more funds for social welfare programs.

Chính phủ nên giải phóng thêm quỹ cho các chương trình phúc lợi xã hội.

02

Giải phóng khỏi sự giam cầm hoặc nô lệ.

Release from confinement or slavery.

Ví dụ

The government decided to free the prisoners to reduce overcrowding.

Chính phủ quyết định thả tù nhân để giảm quá tải.

The organization works to free victims of human trafficking from exploitation.

Tổ chức làm việc để giải phóng nạn nhân của buôn người khỏi bị lợi dụng.

03

Cung cấp cho một mục đích cụ thể.

Make available for a particular purpose.

Ví dụ

The organization decided to free up resources for community projects.

Tổ chức quyết định giải phóng nguồn lực cho dự án cộng đồng.

The government aims to free funding for education initiatives.

Chính phủ nhằm mục tiêu giải phóng nguồn tài trợ cho các sáng kiến giáo dục.

Kết hợp từ của Free (Verb)

CollocationVí dụ

Be freed on bail

Được tự do trả tiền bảo lãnh

The suspect will be freed on bail pending trial.

Nghi can sẽ được thả bằng tiền bảo lãnh cho đến khi xét xử.

Mô tả từ

“free" xuất hiện rất thường xuyên ở Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “miễn phí” hoặc “tự do”( tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 39 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 47 lần/148371). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “free” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Free

/fɹˈi lˈʌntʃ/

Không ai cho không ai cái gì

Something of value that is free.

Getting a free lunch at the charity event made her day.

Việc nhận được bữa trưa miễn phí tại sự kiện từ thiện đã khiến cô ấy hạnh phúc.

/ɡˈɪv fɹˈi ɹˈeɪn tˈu sˈʌmwˌʌn/

Thả lỏng dây cương/ Cho tự do hành động

To allow someone to be completely in charge (of something).

Give someone free rein

Cho ai đó tự do quyết định

Thành ngữ cùng nghĩa: give someone free rein...

/ɡˈɛt ə fɹˈi hˈænd wˈɪð sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Tự do hành động

Freedom to exercise complete control over something.

She was given a free hand to organize the charity event.

Cô ấy được tự do tổ chức sự kiện từ thiện.

Thành ngữ cùng nghĩa: have a free hand with someone or something...

/ə fɹˈi ɹˈaɪd/

Ăn không ngồi rồi

An easy time; participation without contributing anything.

She always expects a free ride in group projects.

Cô ấy luôn mong đợi một chuyến đi miễn phí trong các dự án nhóm.