expending
expending (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của expending (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | expend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | expended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | expended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | expends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | expending |
expending (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Expending" là dạng hiện tại phân từ của động từ "expend", có nghĩa là tiêu tốn, sử dụng tài nguyên, thời gian hoặc công sức cho một mục đích nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất về mặt nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung. "Expending" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và quản lý.