Bản dịch của từ Expanding trong tiếng Việt
Expanding

Expanding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Expanding (Adjective)
Mô tả thứ gì đó đang tăng về kích thước, số lượng hoặc phạm vi; đang mở rộng.
Describing something that is increasing in size or amount.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expanding" là dạng phân từ hiện tại của động từ "expand", có nghĩa là mở rộng hoặc gia tăng kích thước, phạm vi, hoặc tầm ảnh hưởng. Trong tiếng Anh, "expanding" sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như kinh doanh, khoa học, và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về ý nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong phát âm. "Expanding" thường được dùng để chỉ sự phát triển liên tục của một hiện tượng hoặc một tổ chức.
Họ từ
Từ "expanding" là dạng phân từ hiện tại của động từ "expand", có nghĩa là mở rộng hoặc gia tăng kích thước, phạm vi, hoặc tầm ảnh hưởng. Trong tiếng Anh, "expanding" sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như kinh doanh, khoa học, và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về ý nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong phát âm. "Expanding" thường được dùng để chỉ sự phát triển liên tục của một hiện tượng hoặc một tổ chức.
