Bản dịch của từ Develop trong tiếng Việt

Develop

Verb

Develop Verb

/ dɪˈvel.əp/
/dɪˈvel.əp/
01

Phát triển, tiến triển, thay đổi

Development, progress, change

Ví dụ

Technology helps societies develop rapidly.

Công nghệ giúp xã hội phát triển nhanh chóng.

Education is crucial for social development and advancement.

Giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển và tiến bộ xã hội.

02

Phát triển hoặc khiến cho phát triển và trở nên trưởng thành hơn, tiến bộ hơn hoặc phức tạp hơn.

Grow or cause to grow and become more mature, advanced, or elaborate.

Ví dụ

Communities need to develop sustainable solutions for social issues.

Cộng đồng cần phát triển các giải pháp bền vững cho các vấn đề xã hội.

Government policies play a crucial role in developing infrastructure for society.

Chính sách của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cơ sở hạ tầng cho xã hội.

03

Bắt đầu tồn tại, trải nghiệm hoặc sở hữu.

Start to exist, experience, or possess.

Ví dụ

The community began to develop a new program for the youth.

Cộng đồng bắt đầu phát triển một chương trình mới cho thanh thiếu niên.

The city is developing rapidly due to increased investment in infrastructure.

Thành phố đang phát triển nhanh chóng do việc đầu tư vào hạ tầng tăng lên.

04

Xử lý (phim ảnh) bằng hóa chất để tạo ra hình ảnh rõ ràng.

Treat (a photographic film) with chemicals to make a visible image.

Ví dụ

They develop the film in the darkroom.

Họ xử lý bức ảnh trong phòng tối.

The photographer developed the pictures from the event.

Nhiếp ảnh gia xử lý những bức hình từ sự kiện.

05

Đưa (một quân cờ) vào cuộc từ vị trí ban đầu của nó ở hạng sau của người chơi.

Bring (a piece) into play from its initial position on a player's back rank.

Ví dụ

She developed a strong friendship with her new neighbor.

Cô ấy phát triển một mối quan hệ bạn bè mạnh mẽ với hàng xóm mới của mình.

The community center developed programs to help local families in need.

Trung tâm cộng đồng phát triển các chương trình để giúp các gia đình địa phương cần giúp đỡ.

Mô tả từ

“develop” xuất hiện rất thường xuyên ở cả 4 kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 về đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Phát triển, tiến triển, thay đổi” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện của từ này trong Reading là 48 lần/183396 từ được sử dụng và ở Writing Task 2 là 39 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này ít khi được sử dụng trong Writing Task 1, tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này 3 lần/14894 từ được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “develop” trong câu văn, bài luận để ứng dụng trong tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Develop

Không có idiom phù hợp