develop
Verb
develop (Verb)
/dɪˈvel.əp/
/dɪˈvel.əp/
AI
Nghĩa 01 · Phát triển; tiến triển, trở nên lớn hơn, tốt hơn hoặc thay đổi theo hướng tiến bộ.
Phát triển; tiến triển, trở nên lớn hơn, tốt hơn hoặc thay đổi theo hướng tiến bộ.
Development, progress, change.
Ví dụ
Công nghệ giúp xã hội phát triển nhanh chóng.Technology helps societies develop rapidly.
Giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển và tiến bộ xã hội.Education is crucial for social development and advancement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ xử lý bức ảnh trong phòng tối.They develop the film in the darkroom.
Nhiếp ảnh gia xử lý những bức hình từ sự kiện.The photographer developed the pictures from the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phát triển: lớn lên hoặc làm cho cái gì đó lớn hơn, trưởng thành hơn, tiến bộ hơn hoặc phức tạp hơn theo thời gian.
Ví dụ
Cộng đồng cần phát triển các giải pháp bền vững cho các vấn đề xã hội.Communities need to develop sustainable solutions for social issues.
Chính sách của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cơ sở hạ tầng cho xã hội.Government policies play a crucial role in developing infrastructure for society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Bắt đầu xuất hiện, phát sinh hoặc trở nên có (một tình trạng, đặc điểm, cảm xúc, bệnh tật, kỹ năng, v.v.).
Bắt đầu xuất hiện, phát sinh hoặc trở nên có (một tình trạng, đặc điểm, cảm xúc, bệnh tật, kỹ năng, v.v.).
Start to exist, experience, or possess.
Ví dụ
Cộng đồng bắt đầu phát triển một chương trình mới cho thanh thiếu niên.The community began to develop a new program for the youth.
Thành phố đang phát triển nhanh chóng do việc đầu tư vào hạ tầng tăng lên.The city is developing rapidly due to increased investment in infrastructure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Trong cờ vua: đưa (một quân cờ) ra khỏi hàng sau của người chơi và đặt vào vị trí hoạt động trên bàn, thường là để phát triển lực lượng và chuẩn bị tấn công hoặc phòng thủ.
Ví dụ
Cô ấy phát triển một mối quan hệ bạn bè mạnh mẽ với hàng xóm mới của mình.She developed a strong friendship with her new neighbor.
Trung tâm cộng đồng phát triển các chương trình để giúp các gia đình địa phương cần giúp đỡ.The community center developed programs to help local families in need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của develop (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | develop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | developed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | developed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | develops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | developing |