Bản dịch của từ Develop trong tiếng Việt
Develop

Develop(Verb)
Phát triển; tiến triển, trở nên lớn hơn, tốt hơn hoặc thay đổi theo hướng tiến bộ.
Development, progress, change.
发展,进步,变化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt đầu xuất hiện, phát sinh hoặc trở nên có (một tình trạng, đặc điểm, cảm xúc, bệnh tật, kỹ năng, v.v.).
Start to exist, experience, or possess.
开始存在、体验或拥有。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Develop (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Develop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Developed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Developed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Develops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Developing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "develop" có nghĩa là phát triển, mở rộng hoặc gia tăng về mặt chất lượng, kích thước hoặc khả năng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh như phát triển cá nhân, nghiên cứu khoa học, và công nghiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm hơi khác biệt, với trọng âm thường nhấn vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ nhất trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản này.
Từ "develop" có nguồn gốc từ tiếng Latin "developare", trong đó "de-" có nghĩa là "từ" và "voloper" có nghĩa là "quấn, bọc lại". Thời kỳ đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động tháo bọc hoặc làm lộ ra một cái gì đó. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ sự tiến triển, sự phát triển trong cả lĩnh vực vật lý lẫn trừu tượng, phản ánh quá trình biến đổi và tiến bộ trong xã hội và khoa học ngày nay.
Từ "develop" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường liên quan đến các chủ đề như sự phát triển cá nhân, công nghệ, và môi trường. Trong Đọc và Viết, "develop" thường được sử dụng để mô tả quá trình tiến bộ trong nghiên cứu khoa học hoặc cải tiến xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, và công nghệ, phản ánh sự tiến bộ và mở rộng.
Họ từ
Từ "develop" có nghĩa là phát triển, mở rộng hoặc gia tăng về mặt chất lượng, kích thước hoặc khả năng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh như phát triển cá nhân, nghiên cứu khoa học, và công nghiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm hơi khác biệt, với trọng âm thường nhấn vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ nhất trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản này.
Từ "develop" có nguồn gốc từ tiếng Latin "developare", trong đó "de-" có nghĩa là "từ" và "voloper" có nghĩa là "quấn, bọc lại". Thời kỳ đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động tháo bọc hoặc làm lộ ra một cái gì đó. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ sự tiến triển, sự phát triển trong cả lĩnh vực vật lý lẫn trừu tượng, phản ánh quá trình biến đổi và tiến bộ trong xã hội và khoa học ngày nay.
Từ "develop" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường liên quan đến các chủ đề như sự phát triển cá nhân, công nghệ, và môi trường. Trong Đọc và Viết, "develop" thường được sử dụng để mô tả quá trình tiến bộ trong nghiên cứu khoa học hoặc cải tiến xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, và công nghệ, phản ánh sự tiến bộ và mở rộng.
