Bản dịch của từ Player trong tiếng Việt
Player
Noun [U/C]

Player(Noun)
plˈeɪɐ
ˈpɫeɪɝ
01
Một người hoặc vật thể thực hiện một hành động cụ thể
An individual or an object performing a specific action.
执行特定动作的人或物
Ví dụ
02
Người chơi thể thao hoặc trò chơi
An athlete or a player.
一位参与体育运动或游戏的人
Ví dụ
