sport
sport (Noun)
Nghĩa 01 · Hoạt động thể chất hoặc trò chơi cạnh tranh có quy tắc, thường để rèn luyện sức khỏe, giải trí hoặc thi đấu (ví dụ: bóng đá, bóng rổ, quần vợt).
Hoạt động thể chất hoặc trò chơi cạnh tranh có quy tắc, thường để rèn luyện sức khỏe, giải trí hoặc thi đấu (ví dụ: bóng đá, bóng rổ, quần vợt).
Sport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người biết cư xử đẹp, chịu đựng hoặc tỏ ra vui vẻ khi bị trêu chọc, thua cuộc hoặc gặp tình huống khó xử — tức là người 'tinh tế', biết giữ thể diện và không cau có.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một cá thể động vật hoặc thực vật có sự khác biệt bất thường hoặc rõ rệt so với kiểu hình bố mẹ, thường về hình dáng hoặc màu sắc, do đột biến tự phát (không phải do lai tạo).
Một cá thể động vật hoặc thực vật có sự khác biệt bất thường hoặc rõ rệt so với kiểu hình bố mẹ, thường về hình dáng hoặc màu sắc, do đột biến tự phát (không phải do lai tạo).
An animal or plant showing abnormal or striking variation from the parent type, especially in form or colour, as a result of spontaneous mutation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sport (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sport | sports |
Kết hợp từ của sport (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đam mê thể thao passion for sports | Nhiều sinh viên có niềm đam mê với các môn thể thao như bóng rổ và bóng đá. Many students have a passion for sports like basketball and soccer. |
đam mê một môn thể thao love for a sport | Nhiều sinh viên có niềm yêu thích bóng đá trong cộng đồng. Many students have a love for soccer in the community. |
đam mê thể thao love for sports | Nhiều học sinh thể hiện tình yêu thể thao của họ bằng cách tham gia đội bóng đá của trường. Many students show their love for sports by joining the school football team. |
đam mê thể thao love for sport | Nhiều người thể hiện tình yêu đối với thể thao bằng cách xem các trận bóng đá vào cuối tuần. Many people show their love for sport by watching football games on weekends. |
đam mê thể thao passion for sport | Nhiều học sinh thể hiện đam mê với thể thao khi họ tham gia đội bóng đá của trường. Many students show a passion for sport when they join the school football team. |
sport (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mặc, khoe hoặc trưng bày một món đồ nổi bật (thường là quần áo, phụ kiện) để người khác nhìn thấy.
Mặc, khoe hoặc trưng bày một món đồ nổi bật (thường là quần áo, phụ kiện) để người khác nhìn thấy.
Wear or display (a distinctive item)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sport (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sport |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sporting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sport" trong tiếng Anh chỉ các hoạt động thể thao hoặc trò chơi có quy tắc, thường liên quan đến việc thi đấu, rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /spɔːt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /spɔrt/, thể hiện sự khác biệt trong cách phát âm. Ngoài ra, "sport" cũng có thể được dùng như một động từ trong một số ngữ cảnh, với nghĩa là thi đấu hoặc tham gia vào một hoạt động thể thao.
