Bản dịch của từ Sport trong tiếng Việt
Sport

Sport (Noun)
Hoạt động thể chất hoặc trò chơi cạnh tranh có quy tắc, thường để rèn luyện sức khỏe, giải trí hoặc thi đấu (ví dụ: bóng đá, bóng rổ, quần vợt).
Sport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cá thể động vật hoặc thực vật có sự khác biệt bất thường hoặc rõ rệt so với kiểu hình bố mẹ, thường về hình dáng hoặc màu sắc, do đột biến tự phát (không phải do lai tạo).
An animal or plant showing abnormal or striking variation from the parent type, especially in form or colour, as a result of spontaneous mutation.

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sport" trong tiếng Anh chỉ các hoạt động thể thao hoặc trò chơi có quy tắc, thường liên quan đến việc thi đấu, rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /spɔːt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /spɔrt/, thể hiện sự khác biệt trong cách phát âm. Ngoài ra, "sport" cũng có thể được dùng như một động từ trong một số ngữ cảnh, với nghĩa là thi đấu hoặc tham gia vào một hoạt động thể thao.
Họ từ
Từ "sport" trong tiếng Anh chỉ các hoạt động thể thao hoặc trò chơi có quy tắc, thường liên quan đến việc thi đấu, rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /spɔːt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /spɔrt/, thể hiện sự khác biệt trong cách phát âm. Ngoài ra, "sport" cũng có thể được dùng như một động từ trong một số ngữ cảnh, với nghĩa là thi đấu hoặc tham gia vào một hoạt động thể thao.
