Bản dịch của từ Sport trong tiếng Việt
Sport
NounVerb

Sport (Noun)
spɔːt
spɔːrt
01
Hoạt động thể chất hoặc trò chơi cạnh tranh có quy tắc, thường để rèn luyện sức khỏe, giải trí hoặc thi đấu (ví dụ: bóng đá, bóng rổ, quần vợt).
Sport.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cá thể động vật hoặc thực vật có sự khác biệt bất thường hoặc rõ rệt so với kiểu hình bố mẹ, thường về hình dáng hoặc màu sắc, do đột biến tự phát (không phải do lai tạo).
An animal or plant showing abnormal or striking variation from the parent type, especially in form or colour, as a result of spontaneous mutation.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sport (Verb)
spˈɔɹt
spoʊɹt
