Bản dịch của từ Trying trong tiếng Việt

Trying

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trying (Adjective)

tɹˈaɪɪŋ
tɹˈaɪŋ
01

Mô tả điều gì đó gây khó chịu, căng thẳng hoặc phiền toái; khiến người ta thấy mệt mỏi về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Irritating stressful or bothersome.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó rất khó chịu hoặc khó chịu để chịu đựng; làm cho người ta mệt mỏi, căng thẳng hoặc kiệt sức vì đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc chịu đựng lâu dài.

Difficult to endure arduous.

Ví dụ

Trying (Verb)

tɹˈaɪɪŋ
tɹˈaɪŋ
01

"Trying" là dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "try" — nghĩa là đang cố gắng làm gì đó hoặc hành động của việc cố gắng.

Present participle and gerund of try.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Trying (Noun)

tɹˈaɪɪŋ
tɹˈaɪŋ
01

(danh từ) hành động cố gắng hoặc thử làm một việc gì đó; một nỗ lực, một lần thử nghiệm để đạt mục tiêu.

Philosophy The act by which one tries something an attempt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ