Bản dịch của từ Stressful trong tiếng Việt

Stressful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stressful(Adjective)

stɹˈɛsfl
stɹˈɛsfl
01

Gây căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc.

Causing mental or emotional stress.

Ví dụ

Dạng tính từ của Stressful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Stressful

Căng

More stressful

Căng thẳng hơn

Most stressful

Căng thẳng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh