ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Attempt
Nỗ lực, cố gắng (sự cố gắng để làm điều gì đó; dạng danh từ không đếm được)
Effort, effort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cố gắng làm điều gì đó; thử làm gì (hỏi về mục đích hoặc hành động của ai đó: “Bạn đang cố làm gì?”).
What are you trying to do? What are you trying to do?
Cố gắng làm một việc gì đó, nhất là việc khó hoặc cần nỗ lực để đạt được hoặc hoàn thành.
Make an effort to achieve or complete (something difficult)
Một nỗ lực hoặc cố gắng để đạt được hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, hành động khó khăn.
An effort to achieve or complete a difficult task or action.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/attempt/