Bản dịch của từ Action trong tiếng Việt

Action

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Action (Noun Countable)

ˈæk.ʃən
ˈæk.ʃən
01

Hành động, hành vi, hoạt động

Action, behavior, activity

Ví dụ

Her charitable actions greatly impacted the community.

Hành động từ thiện của cô ấy ảnh hưởng lớn đến cộng đồng.

The protest was a peaceful action against social injustice.

Cuộc biểu tình là một hành động hòa bình chống bất công xã hội.

Kết hợp từ của Action (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Political action

Hành động chính trị

She organized a political action to raise awareness about social issues.

Cô ấy tổ chức một hành động chính trị để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.

Direct action

Hành động trực tiếp

Direct action can include protests, strikes, and boycotts.

Hành động trực tiếp có thể bao gồm biểu tình, đình công và tẩy chay.

Terrorist action

Hành động khủng bố

The terrorist action shocked the community.

Hành động khủng bố đã làm cho cộng đồng bàng hoàng.

Emergency action

Hành động khẩn cấp

The social worker took emergency action to help the homeless.

Người làm công việc xã hội đã thực hiện hành động khẩn cấp để giúp người vô gia cư.

Enemy action

Hành động của kẻ thù

The community was shocked by the enemy action in the neighborhood.

Cộng đồng bị sốc bởi hành động của kẻ thù trong khu phố.

Action (Noun)

ˈækʃn̩
ˈækʃn̩
01

Một việc đã được thực hiện; một hành động.

A thing done; an act.

Ví dụ

Her charitable actions helped many people in need.

Hành động từ thiện của cô ấy giúp nhiều người đang cần.

The government's action plan aimed to reduce poverty rates.

Kế hoạch hành động của chính phủ nhằm giảm tỷ lệ nghèo đói.

02

Cách thức hoạt động hoặc di chuyển của một vật nào đó.

The way in which something works or moves.

Ví dụ

Her actions spoke louder than words.

Hành động của cô ấy nói lên điều đó hơn lời nói.

The charity event was full of positive actions.

Sự kiện từ thiện đầy những hành động tích cực.

03

Thực tế hoặc quá trình thực hiện điều gì đó, thường là để đạt được mục tiêu.

The fact or process of doing something, typically to achieve an aim.

Ví dụ

Volunteering is a meaningful action in the community.

Tình nguyện là một hành động ý nghĩa trong cộng đồng.

The charity event raised funds through various actions.

Sự kiện từ thiện đã gây quỹ thông qua các hành động khác nhau.

04

Thủ tục tố tụng pháp lý; một vụ kiện.

Legal proceedings; a lawsuit.

Ví dụ

The action against the company was settled out of court.

Vụ kiện chống lại công ty đã được giải quyết ngoài tòa.

She decided to take legal action against her former employer.

Cô quyết định kiện tụng chống lại người sếp cũ của mình.

05

Xung đột vũ trang.

Armed conflict.

Ví dụ

The government took action against the rebels in the region.

Chính phủ đã hành động chống lại phe nổi dậy trong khu vực.

The action between the two rival groups caused chaos in town.

Hành động giữa hai nhóm đối địch gây ra hỗn loạn trong thị trấn.

Kết hợp từ của Action (Noun)

CollocationVí dụ

Collective action

Hành động tập thể

The community organized a cleanup campaign as a collective action.

Cộng đồng tổ chức chiến dịch dọn dẹp như một hành động tập thể.

Class action

Hành động tập thể

The class action lawsuit helped many consumers receive compensation.

Vụ kiện tập thể giúp nhiều người tiêu dùng nhận bồi thường.

Joint action

Hành động chung

The community organized joint action to clean up the park.

Cộng đồng tổ chức hành động chung để dọn dẹp công viên.

Criminal action

Hành vi phạm tội

Committing a criminal action can lead to serious consequences.

Vi phạm hành vi phạm tội có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Libel action

Hành động về vu khống

He filed a libel action against the newspaper for false accusations.

Anh ta đệ đơn kiện vị báo vì vu khống.

Action (Verb)

ˈækʃn̩
ˈækʃn̩
01

Hành động trên; đối phó với.

Take action on; deal with.

Ví dụ

She decided to take action against social injustice in her community.

Cô ấy quyết định hành động chống lại bất công xã hội trong cộng đồng của mình.

The organization actively actions to support marginalized groups in society.

Tổ chức hành động tích cực để hỗ trợ nhóm bị đặt ở vị trí thấp trong xã hội.

Mô tả từ

“action” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Hành động, hành vi, hoạt động” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 21 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 12 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “action” không thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “action” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Action

spɹˈɪŋ ˈɪntu ˈækʃən

Lập tức hành động/ Nhanh như chớp

To suddenly begin moving or doing something.

After the earthquake, the community sprang into action to help rebuild.

Sau động đất, cộng đồng bắt đầu hành động để giúp xây dựng lại.

ɡˈælvənˌaɪz sˈʌmwˌʌn ˈɪntu ˈækʃən

Khích lệ ai đó hành động

To stimulate someone into some activity.

The charity event motivated the community into action.

Sự kiện từ thiện đã thúc đẩy cộng đồng vào hành động.