action
action (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của action (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hành động nhanh chóng swift action | Cộng đồng đã hành động nhanh chóng để cải thiện các chương trình tái chế địa phương. The community took swift action to improve local recycling programs. |
hành động phòng ngừa preventative action | Hành động phòng ngừa có thể giảm tỷ lệ tội phạm ở các khu vực đô thị như Chicago. Preventative action can reduce crime rates in urban areas like Chicago. |
hành động chính trị political action | Nhiều công dân tham gia hành động chính trị trong cuộc bầu cử năm 2020. Many citizens participated in political action during the 2020 elections. |
hành động tội phạm criminal action | Chính phủ lên án hành động phạm tội chống lại người biểu tình hòa bình năm 2023. The government condemned the criminal action against peaceful protesters in 2023. |
hành động pháp lý court action | Cộng đồng đã khởi kiện nhà máy vì vi phạm ô nhiễm. The community filed court action against the factory for pollution violations. |
action (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Từ này ở nghĩa “armed conflict” chỉ hành động quân sự, giao tranh có vũ trang giữa các lực lượng (ví dụ: trận đánh, chiến sự).
Armed conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của action (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
action | actions |
Kết hợp từ của action (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hành động đơn phương unilateral action | Trong các dự án xã hội, hành động đơn phương có thể làm tổn hại đến tinh thần làm việc nhóm và làm chậm tiến độ. In social projects, unilateral action can hurt teamwork and slow progress. |
hành động né tránh evasive action | Trong phần thi nói IELTS, John đã dùng hành động né tránh khi anh ấy không biết câu trả lời về mạng xã hội. In the IELTS speaking test, John took evasive action when he did not know the answer to a question about social media. |
hành động mạnh mẽ vigorous action | Trong phần thi nói IELTS, đưa ra ví dụ về một hành động mạnh mẽ giúp thể hiện ý kiến mạnh mẽ về các vấn đề xã hội. In IELTS speaking, giving a vigorous action example helps show strong opinions about social problems. |
hành động quân sự military action | Trong bài viết IELTS, một số học sinh viết về hành động quân sự trong sách lịch sử. In the IELTS writing task, some students write about military action in history books. |
hành động chính phủ governmental action | Bài viết IELTS hỏi về hành động của chính phủ đối với các vấn đề xã hội như giáo dục. The IELTS writing task asks about governmental action on social issues like education. |
action (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "action" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc sự kiện xảy ra, thường được sử dụng để chỉ những hoạt động thể chất hoặc quyết định có thể dẫn đến một kết quả nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, với cách phát âm khác biệt đôi chút: trong tiếng Anh Anh, âm "t" có phần rõ ràng hơn trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm gần giống như âm "d". Từ "action" cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và nghệ thuật, thể hiện hoạt động hoặc hành vi cụ thể.