Bản dịch của từ Action trong tiếng Việt

Action

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Action(Noun Countable)

ˈæk.ʃən
ˈæk.ʃən
01

Hành động; việc làm hoặc cử chỉ cụ thể mà một người thực hiện. Có thể hiểu là hành vi, hoạt động hoặc động tác do ai đó làm.

Action, behavior, activity.

行为,活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Action(Noun)

ˈækʃn̩
ˈækʃn̩
01

Một việc được làm; một hành động hay việc cụ thể mà ai đó thực hiện.

A thing done; an act.

行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách thức một vật hoạt động hoặc chuyển động; cách một hệ thống/thiết bị thực hiện chức năng của nó.

The way in which something works or moves.

运作方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động; việc làm cụ thể mà một người thực hiện để đạt được mục đích nào đó.

The fact or process of doing something, typically to achieve an aim.

做某事的过程或事实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh pháp lý, “action” chỉ việc khởi kiện hoặc quá trình tố tụng dân sự; tức là vụ kiện, thủ tục đưa vụ việc ra tòa để giải quyết tranh chấp.

Legal proceedings; a lawsuit.

法律诉讼;案件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Từ này ở nghĩa “armed conflict” chỉ hành động quân sự, giao tranh có vũ trang giữa các lực lượng (ví dụ: trận đánh, chiến sự).

Armed conflict.

武装冲突

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Action (Noun)

SingularPlural

Action

Actions

Action(Verb)

ˈækʃn̩
ˈækʃn̩
01

Thực hiện hành động hoặc xử lý một vấn đề; bắt tay vào giải quyết, xử lý việc gì đó.

Take action on; deal with.

采取行动;处理问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ