Bản dịch của từ Action trong tiếng Việt
Action
Noun CountableNounVerb

Action (Noun Countable)
ˈæk.ʃən
ˈæk.ʃən
Action (Noun)
ˈækʃn̩
ˈækʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Từ này ở nghĩa “armed conflict” chỉ hành động quân sự, giao tranh có vũ trang giữa các lực lượng (ví dụ: trận đánh, chiến sự).
Armed conflict.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
