galvanize
galvanize (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
galvanize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của galvanize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | galvanize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | galvanized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | galvanized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | galvanizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | galvanizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "galvanize" có nghĩa là kích thích, thúc đẩy hoặc tạo động lực cho hành động, thường trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng trọng âm phát âm có thể khác nhau một chút. Ở Anh, âm tiết thứ hai được nhấn mạnh ("gal-VA-nize"), trong khi ở Mỹ, trọng âm thường nằm ở âm tiết đầu tiên ("GAL-va-nize"). Từ này còn mang nghĩa đen trong lĩnh vực điện, đề cập đến việc kích thích bằng dòng điện.