Bản dịch của từ Coat trong tiếng Việt
Coat

Coat (Noun)
The cat's coat was soft and shiny.
Lớp lông của con mèo mềm và bóng.
She wore a luxurious fur coat to the party.
Cô ấy mặc một chiếc áo lông sang trọng đến bữa tiệc.
The dog's coat changed color as it grew older.
Lớp lông của con chó đã thay đổi màu khi nó già đi.
She wore an elegant coat to the social event.
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng thanh lịch đến sự kiện xã hội.
The coat she wore was made of luxurious material.
Chiếc áo choàng cô ấy mặc được làm từ chất liệu sang trọng.
His coat was the talk of the social gathering.
Chiếc áo choàng của anh ấy đã trở thành đề tài nói chuyện trong buổi tụ tập xã hội.
She wore a stylish coat to the social event last night.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác thời trang đến sự kiện xã hội tối qua.
The coat she bought was made of warm wool material.
Chiếc áo khoác mà cô ấy mua làm từ chất liệu len ấm áp.
His coat had a fur collar, perfect for the winter.
Chiếc áo khoác của anh ấy có cổ lông, hoàn hảo cho mùa đông.
Dạng danh từ của Coat (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Coat | Coats |
Kết hợp từ của Coat (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Coat of Lớp phủ của | The coat of arms represents the city's rich cultural heritage. Biểu tượng của thành phố đại diện cho di sản văn hóa phong phú. |
Coat (Verb)
She decided to coat the walls of her room with a fresh color.
Cô ấy quyết định phủ một lớp màu mới lên tường phòng của mình.
The artist will coat the canvas with a protective varnish.
Nghệ sĩ sẽ phủ một lớp sơn bảo vệ lên bức tranh.
The volunteers will coat the playground equipment with a weather-resistant material.
Những tình nguyện viên sẽ phủ một lớp vật liệu chống thời tiết lên thiết bị sân chơi.
Dạng động từ của Coat (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Coat |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Coated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Coated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Coats |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Coating |
Kết hợp từ của Coat (Verb)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Coat in Mặc áo khoác vào | The community coat in support for local charities during the event. Cộng đồng đã hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương trong sự kiện. |
Coat with Bao phủ | Many social programs coat with community support to help the needy. Nhiều chương trình xã hội được hỗ trợ bởi cộng đồng để giúp đỡ người nghèo. |
Họ từ
Từ "coat" trong tiếng Anh chỉ đến một loại trang phục ngoài có thể mặc để giữ ấm hoặc bảo vệ cơ thể. Trong tiếng Anh Anh, "coat" thường được sử dụng để chỉ mọi loại áo khoác, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể chỉ định cụ thể hơn đối với áo khoác dài hoặc áo khoác có lớp lót. Phát âm trong tiếng Anh Anh có chút khác biệt so với tiếng Anh Mỹ, nhưng cả hai đều sử dụng hình thức viết giống nhau. "Coat" còn mang nghĩa tượng trưng trong các ngữ cảnh như "coat of paint" (lớp sơn).
Từ "coat" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "cote", có nghĩa là "áo choàng" hoặc "vỏ bọc", được phát triển từ tiếng Latinh "cotta", chỉ một loại áo choàng hoặc trang phục. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ các loại trang phục bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết. Qua thời gian, ý nghĩa của "coat" đã mở rộng để bao gồm nhiều loại áo khoác khác nhau, phản ánh sự thay đổi trong trang phục và nhu cầu bảo vệ cơ thể trong bối cảnh văn hóa xã hội.
Từ "coat" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả về thời tiết, trang phục hoặc các tình huống xã hội liên quan đến việc mặc đồ. Trong giao tiếp hàng ngày, "coat" thường được sử dụng trong các bối cảnh như thời tiết lạnh, mùa đông, hoặc khi thảo luận về thời trang. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế, các tình huống làm việc ngoài trời, hoặc các khái niệm liên quan đến sự bảo vệ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


