Bản dịch của từ Covering trong tiếng Việt
Covering
NounVerb

Covering (Noun)
kˈʌvərɪŋ
ˈkəvɝɪŋ
01
Trong xuất bản, bìa là bề mặt che bên ngoài của một cuốn sách hoặc tạp chí.
In publishing a surface that covers the outside of a book or magazine
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Covering (Verb)
kˈʌvərɪŋ
ˈkəvɝɪŋ
01
Trong ngành xuất bản, bìa là phần bề mặt bao phủ bên ngoài của một cuốn sách hoặc tạp chí.
To extend over a particular area
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
