Bản dịch của từ Apply trong tiếng Việt

Apply

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apply (Verb)

əˈplaɪ
əˈplaɪ
01

Hành động đưa vào sử dụng hoặc dùng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể; có thể là nộp đơn xin (việc, học bổng), bôi/dán (kem, thuốc) lên bề mặt, hoặc áp dụng một nguyên tắc, quy tắc vào tình huống.

Apply, apply.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nộp đơn xin một vị trí (ví dụ: xin việc, xin học bổng, xin vị trí công việc). Nghĩa là gửi hồ sơ hoặc đơn đến nơi tuyển dụng/cơ quan để xin được nhận vào một vị trí cụ thể.

Apply for a position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bôi, thoa hoặc trải một chất (như kem, dầu, sơn, thuốc) lên bề mặt nào đó.

Put or spread (a substance) on a surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nộp đơn hoặc gửi yêu cầu chính thức để xin cái gì (ví dụ: xin việc, xin học bổng, xin giấy phép).

Make a formal application or request.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Có liên quan hoặc được áp dụng trong một trường hợp cụ thể; phù hợp hoặc có hiệu lực đối với tình huống nào đó.

Be applicable or relevant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Dồn hết tâm trí và nỗ lực vào một nhiệm vụ hoặc công việc; làm việc chăm chỉ, tập trung để đạt kết quả.

Give one's full attention to a task; work hard.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ