Bản dịch của từ Apply trong tiếng Việt
Apply

Apply (Verb)
Hành động đưa vào sử dụng hoặc dùng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể; có thể là nộp đơn xin (việc, học bổng), bôi/dán (kem, thuốc) lên bề mặt, hoặc áp dụng một nguyên tắc, quy tắc vào tình huống.
Apply, apply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nộp đơn xin một vị trí (ví dụ: xin việc, xin học bổng, xin vị trí công việc). Nghĩa là gửi hồ sơ hoặc đơn đến nơi tuyển dụng/cơ quan để xin được nhận vào một vị trí cụ thể.
Apply for a position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nộp đơn hoặc gửi yêu cầu chính thức để xin cái gì (ví dụ: xin việc, xin học bổng, xin giấy phép).
Make a formal application or request.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có liên quan hoặc được áp dụng trong một trường hợp cụ thể; phù hợp hoặc có hiệu lực đối với tình huống nào đó.
Be applicable or relevant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "apply" trong tiếng Anh có nghĩa là "áp dụng" hoặc "xin" (như trong việc xin việc). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự để chỉ hành động áp dụng lý thuyết vào thực tiễn hay nộp đơn xin việc. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhất định, "apply" có thể mang sắc thái khác nhau: ở Anh, nó thường chỉ việc thực hiện cách thức trong một lĩnh vực cụ thể, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể nhấn mạnh đến hành động nộp đơn hay yêu cầu chính thức.
Họ từ
Từ "apply" trong tiếng Anh có nghĩa là "áp dụng" hoặc "xin" (như trong việc xin việc). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự để chỉ hành động áp dụng lý thuyết vào thực tiễn hay nộp đơn xin việc. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhất định, "apply" có thể mang sắc thái khác nhau: ở Anh, nó thường chỉ việc thực hiện cách thức trong một lĩnh vực cụ thể, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể nhấn mạnh đến hành động nộp đơn hay yêu cầu chính thức.
