apply
apply (Verb)
Nghĩa 01
Hành động đưa vào sử dụng hoặc dùng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể; có thể là nộp đơn xin (việc, học bổng), bôi/dán (kem, thuốc) lên bề mặt, hoặc áp dụng một nguyên tắc, quy tắc vào tình huống.
Apply, apply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nộp đơn xin một vị trí (ví dụ: xin việc, xin học bổng, xin vị trí công việc). Nghĩa là gửi hồ sơ hoặc đơn đến nơi tuyển dụng/cơ quan để xin được nhận vào một vị trí cụ thể.
Apply for a position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nộp đơn hoặc gửi yêu cầu chính thức để xin cái gì (ví dụ: xin việc, xin học bổng, xin giấy phép).
Make a formal application or request.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Có liên quan hoặc được áp dụng trong một trường hợp cụ thể; phù hợp hoặc có hiệu lực đối với tình huống nào đó.
Be applicable or relevant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của apply (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | apply |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | applied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | applied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | applies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | applying |
Kết hợp từ của apply (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
áp dụng đồng đều apply evenly | Hãy đảm bảo áp dụng các quy tắc đồng đều trong bài luận IELTS của bạn. Make sure to apply the rules evenly in your IELTS essay. |
áp dụng cẩn thận apply carefully | Hãy áp dụng cẩn thận để tránh sai sót trong bài đăng mạng xã hội. Apply carefully to avoid mistakes in your social media posts. |
sử dụng một cách hạn chế apply sparingly | Áp dụng hạn chế để tránh làm cho đọc giả bị quá tải thông tin không cần thiết. Apply sparingly to avoid overwhelming the reader with unnecessary information. |
áp dụng bên ngoài apply externally | Cô ấy sẽ nộp hồ sơ từ bên ngoài cho học bổng. She will apply externally for the scholarship. |
áp dụng một cách bình đẳng apply equally | Cơ hội bình đẳng nên áp dụng đều cho tất cả các tầng lớp xã hội. Equal opportunities should apply equally to all social classes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "apply" trong tiếng Anh có nghĩa là "áp dụng" hoặc "xin" (như trong việc xin việc). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự để chỉ hành động áp dụng lý thuyết vào thực tiễn hay nộp đơn xin việc. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhất định, "apply" có thể mang sắc thái khác nhau: ở Anh, nó thường chỉ việc thực hiện cách thức trong một lĩnh vực cụ thể, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể nhấn mạnh đến hành động nộp đơn hay yêu cầu chính thức.