applicable
applicable (Adjective)
Nghĩa 01 · Phù hợp, thích hợp hoặc có liên quan với tình huống, trường hợp hoặc mục tiêu đang xét.
Phù hợp, thích hợp hoặc có liên quan với tình huống, trường hợp hoặc mục tiêu đang xét.
Relevant or appropriate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của applicable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
applicable có thể áp dụng | more applicable có thể áp dụng hơn | most applicable thích hợp nhất |
Kết hợp từ của applicable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chứng minh có thể áp dụng prove applicable | Các nghiên cứu chứng minh các phương pháp áp dụng cải thiện kỹ năng xã hội ở thanh thiếu niên. Studies prove applicable methods improve social skills in teenagers. |
được áp dụng be applicable | Các chính sách xã hội áp dụng để cải thiện sức khỏe cộng đồng ở Chicago. Social policies are applicable to improving community health in Chicago. |
trở nên áp dụng become applicable | Các chính sách truyền thông xã hội trở nên áp dụng trong nhiều công ty như Google. Social media policies become applicable in many companies like Google. |
có vẻ áp dụng được seem applicable | Nhiều chính sách xã hội dường như áp dụng cho tình hình kinh tế hiện tại ở Mỹ. Many social policies seem applicable to the current economic situation in America. |
đưa cái gì đó vào áp dụng make sth applicable | Chính sách mới làm cho các phúc lợi xã hội áp dụng cho nhiều gia đình cần. The new policy makes social benefits applicable to more families in need. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "applicable" có nghĩa là có thể được áp dụng, liên quan hoặc thích hợp với một trường hợp hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "applicable" thường được dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo nghiên cứu hoặc trong môi trường chuyên nghiệp để diễn tả sự phù hợp của quy định hoặc tiêu chuẩn.