relevant
relevant (Adjective)
Nghĩa 01
Có liên quan chặt chẽ hoặc phù hợp với việc đang được thực hiện hoặc vấn đề đang được xem xét.
Closely connected or appropriate to what is being done or considered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của relevant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
relevant có liên quan | more relevant thích đáng hơn | most relevant liên quan nhất |
Kết hợp từ của relevant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vừa phải marginally relevant | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hơi liên quan. Her social media posts are marginally relevant to the discussion. |
không thực sự liên quan not really relevant | Mạng xã hội không thực sự liên quan đến nghiên cứu học thuật. Social media is not really relevant for academic research. |
có liên quan cá nhân personally relevant | Kinh nghiệm cá nhân của tôi có liên quan cá nhân đến giao tiếp xã hội của tôi. My personal experiences are personally relevant to my social interactions. |
không nhất thiết phải liên quan not necessarily relevant | Các bài đăng trên mạng xã hội không nhất thiết phải liên quan đến nghiên cứu học thuật. Social media posts are not necessarily relevant for academic research. |
trực tiếp liên quan directly relevant | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy liên quan trực tiếp đến sự phổ biến của cô ấy. Her social media presence was directly relevant to her popularity. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relevant" (tương ứng, có liên quan) diễn tả tính chất của một thông tin hoặc vấn đề có ảnh hưởng hay mối quan hệ đến một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Ở cả hai phiên bản, "relevant" thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, pháp lý và chuyên ngành, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin trong việc ra quyết định hoặc phân tích.