Anh - Việt

Bản dịch của từ Relevant trong tiếng Việt

relevant

Adjective

relevant (Adjective)

/ɹˈɛləvn̩t/
/ɹˈɛləvn̩t/
AI

Nghĩa 01

Có liên quan chặt chẽ hoặc phù hợp với việc đang được thực hiện hoặc vấn đề đang được xem xét.

Closely connected or appropriate to what is being done or considered.

Ví dụ
Nhận xét của cô ấy không liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại.Her comments were not relevant to the discussion at hand.
Đăng nội dung liên quan lên mạng xã hội sẽ làm tăng mức độ tương tác với những người theo dõi.Posting relevant content on social media increases engagement with followers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của relevant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

relevant

có liên quan

more relevant

thích đáng hơn

most relevant

liên quan nhất

Kết hợp từ của relevant (Adjective)

ADVERB + relevantVERB + relevant
Kết hợp từ của relevant
Collocation
Ví dụ

vừa phải

marginally relevant

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hơi liên quan.

Her social media posts are marginally relevant to the discussion.

không thực sự liên quan

not really relevant

Mạng xã hội không thực sự liên quan đến nghiên cứu học thuật.

Social media is not really relevant for academic research.

có liên quan cá nhân

personally relevant

Kinh nghiệm cá nhân của tôi có liên quan cá nhân đến giao tiếp xã hội của tôi.

My personal experiences are personally relevant to my social interactions.

không nhất thiết phải liên quan

not necessarily relevant

Các bài đăng trên mạng xã hội không nhất thiết phải liên quan đến nghiên cứu học thuật.

Social media posts are not necessarily relevant for academic research.

trực tiếp liên quan

directly relevant

Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy liên quan trực tiếp đến sự phổ biến của cô ấy.

Her social media presence was directly relevant to her popularity.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh