Bản dịch của từ Closely trong tiếng Việt

Closely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closely (Adverb)

klˈoʊsli
klˈoʊsli
01

Trong nghĩa cổ hoặc ít dùng, 'closely' ở đây mang nghĩa 'một cách bí mật, riêng tư, kín đáo' — tức làm việc gì đó một cách thầm kín, không để người khác biết.

Obsolete secretly privately.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách gần, sát nhau hoặc chặt chẽ; mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra ở khoảng cách ngắn hoặc với sự chú ý, liên kết, kiểm soát chặt chẽ.

In a close manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ