Bản dịch của từ Closely trong tiếng Việt

Closely

Adverb

Closely (Adverb)

klˈoʊsli
klˈoʊsli
01

(lỗi thời) một cách bí mật; riêng tư

Obsolete secretly privately

Ví dụ

She observed the meeting closely from behind the curtains.

Cô ấy quan sát cuộc họp một cách cẩn thận từ phía sau rèm.

The detective followed the suspect closely to gather evidence.

Thám tử theo dõi nghi phạm một cách cẩn thận để thu thập bằng chứng.

02

Một cách gần gũi.

In a close manner

Ví dụ

The friends worked closely together on the project.

Các bạn làm việc chặt chẽ cùng nhau trên dự án.

The community members live closely in the small village.

Các thành viên cộng đồng sống gần nhau trong ngôi làng nhỏ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Closely

Không có idiom phù hợp