Bản dịch của từ Closely trong tiếng Việt
Closely

Closely (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách gần, sát nhau hoặc chặt chẽ; mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra ở khoảng cách ngắn hoặc với sự chú ý, liên kết, kiểm soát chặt chẽ.
In a close manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "closely" là trạng từ có nghĩa là "một cách gần gũi" hoặc "một cách chặt chẽ", biểu thị sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc phát âm, nhưng có thể mang sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. "Closely" thường được dùng để diễn tả hành động theo dõi, nghiên cứu hoặc chú ý đến một vấn đề cụ thể với mức độ cẩn thận cao. Điều này phản ánh tính chính xác và tỉ mỉ trong khi giao tiếp.
Họ từ
Từ "closely" là trạng từ có nghĩa là "một cách gần gũi" hoặc "một cách chặt chẽ", biểu thị sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc phát âm, nhưng có thể mang sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. "Closely" thường được dùng để diễn tả hành động theo dõi, nghiên cứu hoặc chú ý đến một vấn đề cụ thể với mức độ cẩn thận cao. Điều này phản ánh tính chính xác và tỉ mỉ trong khi giao tiếp.
