Anh - Việt

Bản dịch của từ Privately trong tiếng Việt

privately

Adverb

privately (Adverb)

/pɹˈaɪvətli/
/pɹˈaɪvətli/
AI

Nghĩa 01 · Một cách riêng tư, kín đáo, không công khai; làm việc hoặc nói chuyện trong phạm vi riêng tư, chỉ giữa những người liên quan.

Một cách riêng tư, kín đáo, không công khai; làm việc hoặc nói chuyện trong phạm vi riêng tư, chỉ giữa những người liên quan.

In a private manner.

Ví dụ
Họ đã thảo luận kế hoạch của mình một cách riêng tư trước cuộc họp lớn tuần tới.They discussed their plans privately before the big meeting next week.
Cô ấy đã không chia sẻ ý kiến của mình một cách riêng tư trong sự kiện xã hội.She did not share her opinion privately during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của privately (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

privately

riêng

more privately

riêng tư hơn

most privately

riêng tư nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh