privately
privately (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách riêng tư, kín đáo, không công khai; làm việc hoặc nói chuyện trong phạm vi riêng tư, chỉ giữa những người liên quan.
Một cách riêng tư, kín đáo, không công khai; làm việc hoặc nói chuyện trong phạm vi riêng tư, chỉ giữa những người liên quan.
In a private manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của privately (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
privately riêng | more privately riêng tư hơn | most privately riêng tư nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "privately" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là thực hiện một hành động trong không gian hoặc tình huống kín đáo, không công khai. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ, tạo nên sự khác biệt nhẹ trong cách nghe. "Privately" thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thông tin nhạy cảm hoặc riêng tư.