Bản dịch của từ Privately trong tiếng Việt

Privately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Privately (Adverb)

pɹˈaɪvətli
pɹˈaɪvətli
01

Một cách riêng tư, kín đáo, không công khai; làm việc hoặc nói chuyện trong phạm vi riêng tư, chỉ giữa những người liên quan.

In a private manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ