ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Obsolete
Một từ không còn được dùng phổ biến nữa
An outdated word no longer in common use
这个词已经不再常用了。
Liên quan đến quá trình mất đi tính cập nhật hoặc không còn phù hợp nữa
Related to becoming outdated or no longer suitable
涉及到某个过程变得过时或不再适用的情况
Không còn được sản xuất hoặc sử dụng nữa đã lỗi thời
No longer produced or in use, outdated.
不再生产或使用,已经过时了。