Bản dịch của từ Becoming trong tiếng Việt
Becoming

Becoming (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'become' (trở nên, trở thành). Thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang trở nên như thế nào hoặc quá trình biến đổi: ví dụ 'becoming more confident' = 'đang trở nên tự tin hơn'.
Present participle and gerund of become.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Becoming" là một động từ gerund và cũng có thể được xem như một danh từ, có nguồn gốc từ động từ "become". Từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình chuyển hóa, phát triển hoặc thay đổi của một người hay một sự việc. Trong tiếng Anh Anh, "becoming" có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự tiếp thu đặc điểm, như "becoming aware" (trở nên nhận thức) hay "becoming more confident" (trở nên tự tin hơn). Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng tương tự tồn tại nhưng có thể được nhấn mạnh hơn trong các bối cảnh xã hội.
Họ từ
"Becoming" là một động từ gerund và cũng có thể được xem như một danh từ, có nguồn gốc từ động từ "become". Từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình chuyển hóa, phát triển hoặc thay đổi của một người hay một sự việc. Trong tiếng Anh Anh, "becoming" có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự tiếp thu đặc điểm, như "becoming aware" (trở nên nhận thức) hay "becoming more confident" (trở nên tự tin hơn). Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng tương tự tồn tại nhưng có thể được nhấn mạnh hơn trong các bối cảnh xã hội.
