Bản dịch của từ Becoming trong tiếng Việt

Becoming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Becoming(Verb)

bɪkˈʌmɪŋ
bɪkˈʌmɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'become' (trở nên, trở thành). Thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang trở nên như thế nào hoặc quá trình biến đổi: ví dụ 'becoming more confident' = 'đang trở nên tự tin hơn'.

Present participle and gerund of become.

Ví dụ

Dạng động từ của Becoming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Become

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Became

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Become

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Becomes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Becoming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ