Bản dịch của từ Date trong tiếng Việt

Date

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Date (Noun Countable)

deɪt
deɪt
01

Ngày

Day

Ví dụ

They planned a romantic date at the new restaurant.

Họ đã lên kế hoạch cho một buổi hẹn hò lãng mạn tại nhà hàng mới.

The couple celebrated their anniversary on that special date.

Cặp đôi đã tổ chức lễ kỷ niệm của họ vào ngày đặc biệt đó.

Kết hợp từ của Date (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Blind date

Hẹn hò mù quáng

She met him on a blind date.

Cô ấy gặp anh ta trong một cuộc hẹn mù

Departure date

Ngày khởi hành

Please confirm your departure date for the social event.

Vui lòng xác nhận ngày khởi hành cho sự kiện xã hội.

Pull date

Ngày giao hàng

The pull date on social media posts must be accurate.

Ngày hết hạn trên các bài đăng mạng xã hội phải chính xác.

Release date

Ngày phát hành

The movie's release date is set for next friday.

Ngày phát hành của bộ phim được đặt vào thứ sáu tới.

Earliest date

Ngày sớm nhất

The earliest date to submit the application is may 1st.

Ngày sớm nhất để nộp đơn là ngày 1 tháng 5.

Date (Noun)

dˈeit
dˈeit
01

Ngày trong tháng hoặc năm được xác định bằng một số.

The day of the month or year as specified by a number.

Ví dụ

She remembered their anniversary date.

Cô nhớ ngày kỷ niệm của họ.

The wedding date is set for next June.

Ngày cưới được đặt vào tháng 6 tới.

02

Một loại quả hình bầu dục màu nâu sẫm, ngọt, có chứa hạt cứng, thường được ăn khô.

A sweet, dark brown oval fruit containing a hard stone, usually eaten dried.

Ví dụ

She enjoyed eating dates at the social gathering.

Cô ấy thích ăn những quả chà là tại buổi tụ họp xã hội.

The date palm trees provided shade during the social event.

Những cây chà là cung cấp bóng mát trong sự kiện xã hội.

03

Một cuộc hẹn hoặc lễ đính hôn mang tính xã hội hoặc lãng mạn.

A social or romantic appointment or engagement.

Ví dụ

She has a date with John tonight.

Cô ấy có cuộc hẹn với John tối nay.

He asked her out on a date.

Anh ấy mời cô ấy đi hẹn hò.

04

Một cây cọ cao có chùm chà là, có nguồn gốc từ tây á và bắc phi.

A tall palm tree which bears clusters of dates, native to western asia and north africa.

Ví dụ

The date palm trees in the park provide shade during summer.

Cây dừa ở công viên tạo bóng mát vào mùa hè.

At the social event, guests enjoyed fresh dates from the tree.

Tại sự kiện xã hội, khách mời thích thú với dừa tươi.

Kết hợp từ của Date (Noun)

CollocationVí dụ

Provisional date

Ngày tạm thời

The social event has a provisional date set for next saturday.

Sự kiện xã hội có một ngày dự kiến được đặt vào thứ bảy tới.

Due date

Ngày hết hạn

The assignment's due date is next monday.

Ngày hạn cuối của bài tập là thứ hai tới.

Expiry date

Ngày hết hạn

Check the expiry date on your membership card.

Kiểm tra ngày hết hạn trên thẻ thành viên của bạn.

Latest date

Ngày mới nhất

The latest date for the event is next friday.

Ngày mới nhất cho sự kiện là thứ sáu tới.

Sell-by date

Ngày hết hạn bán

Check the sell-by date before buying groceries.

Kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua thực phẩm.

Date (Verb)

dˈeit
dˈeit
01

Tiết lộ (ai đó) là người lỗi thời.

Reveal (someone) as being old-fashioned.

Ví dụ

Her outfit choices often date her in social events.

Những lựa chọn trang phục của cô ấy thường làm lộ tuổi tác của cô ấy trong các sự kiện xã hội.

Using outdated slang can date you in modern social circles.

Sử dụng ngôn ngữ lóng lánh lỗi thời có thể làm lộ tuổi tác bạn trong các vòng xã hội hiện đại.

02

Thiết lập hoặc xác định ngày tháng của (một đồ vật hoặc sự kiện)

Establish or ascertain the date of (an object or event)

Ví dụ

She dated the historical artifacts accurately.

Cô ấy đã xác định ngày tháng chính xác của các hiện vật lịch sử.

He dates the social gatherings for the community center.

Anh ấy xác định ngày tháng cho các cuộc tụ họp xã hội tại trung tâm cộng đồng.

03

Đi chơi với (người mà bạn có tình cảm hoặc tình dục)

Go out with (someone in whom one is romantically or sexually interested)

Ví dụ

She agreed to date him next Friday.

Cô ấy đồng ý hẹn hò với anh ta vào thứ Sáu tới.

They dated for six months before getting engaged.

Họ hẹn hò trong sáu tháng trước khi đính hôn.

Kết hợp từ của Date (Verb)

CollocationVí dụ

Date precisely

Ngày chính xác

We need to date precisely for the social event schedule.

Chúng ta cần định ngày chính xác cho lịch trình sự kiện xã hội.

Date accurately

Đặt chính xác

She needs to date accurately for her research project.

Cô ấy cần phải đặt ngày chính xác cho dự án nghiên cứu của mình.

Mô tả từ

“date” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “ngày” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 7 lần/15602 từ và Listening là 31 lần/148371 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “date” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Date

Không có idiom phù hợp