Bản dịch của từ Date trong tiếng Việt
Date

Date (Noun Countable)
Date (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc hẹn mang tính xã hội hoặc lãng mạn giữa hai người (ví dụ đi chơi, xem phim, ăn tối) nhằm tìm hiểu nhau hoặc tận hưởng thời gian cùng nhau.
A social or romantic appointment or engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Date (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hẹn hò với ai đó theo hướng lãng mạn hoặc tình cảm (đi chơi, gặp gỡ để tìm hiểu và phát triển mối quan hệ yêu đương).
Go out with (someone in whom one is romantically or sexually interested)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "date" có nghĩa chung là "ngày" hoặc "thời điểm", thường được sử dụng để chỉ một thời gian cụ thể trong lịch. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "date" có cách sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn vào "date" khi đề cập đến cuộc hẹn hoặc sự kiện, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "date" trong nhiều sắc thái hơn liên quan đến lịch sử hay ý nghĩa văn hóa.
Họ từ
Từ "date" có nghĩa chung là "ngày" hoặc "thời điểm", thường được sử dụng để chỉ một thời gian cụ thể trong lịch. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "date" có cách sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn vào "date" khi đề cập đến cuộc hẹn hoặc sự kiện, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "date" trong nhiều sắc thái hơn liên quan đến lịch sử hay ý nghĩa văn hóa.
