Bản dịch của từ Date trong tiếng Việt

Date

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Date (Noun Countable)

deɪt
deɪt
01

Ngày (một ngày cụ thể trên lịch).

Day.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Date (Noun)

dˈeit
dˈeit
01

Ngày (một ngày cụ thể trong tháng hoặc năm, được biểu thị bằng con số), ví dụ: 1/1, 14/2, 31/12.

The day of the month or year as specified by a number.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại quả hình bầu dục, có màu nâu đậm, vị ngọt, bên trong có hạt cứng; thường được ăn khô.

A sweet, dark brown oval fruit containing a hard stone, usually eaten dried.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại cây cọ cao (cây chà là) có thân cao, lá xẻ dài và cho quả chà là (những chùm quả ăn được); loài này thường mọc ở Tây Á và Bắc Phi.

A tall palm tree which bears clusters of dates, native to western Asia and North Africa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một cuộc hẹn mang tính xã hội hoặc lãng mạn giữa hai người (ví dụ đi chơi, xem phim, ăn tối) nhằm tìm hiểu nhau hoặc tận hưởng thời gian cùng nhau.

A social or romantic appointment or engagement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Date (Verb)

dˈeit
dˈeit
01

Xác định hoặc tìm ra ngày/thời điểm của một vật, sự kiện hoặc tài liệu — tức là biết ngày tháng xảy ra hoặc được tạo ra.

Establish or ascertain the date of (an object or event)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ ra hoặc làm lộ ra ai đó là lỗi thời, không còn hợp mốt; khiến người khác thấy họ xưa cũ, lạc hậu.

Reveal (someone) as being old-fashioned.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hẹn hò với ai đó theo hướng lãng mạn hoặc tình cảm (đi chơi, gặp gỡ để tìm hiểu và phát triển mối quan hệ yêu đương).

Go out with (someone in whom one is romantically or sexually interested)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ