date
date (Noun Countable)
Nghĩa 01
Ngày (một ngày cụ thể trên lịch).
Day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của date (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngày giao hàng pull date | Ngày hết hạn trên các bài đăng mạng xã hội phải chính xác. The pull date on social media posts must be accurate. |
ngày bắt đầu start date | Ngày bắt đầu của sự kiện xã hội tuần tới là khi nào? What is the start date of the social event next week? |
ngày không xác định unspecified date | Tôi sẽ gặp bạn tôi vào một ngày không xác định. I will meet my friend at an unspecified date. |
ngày quan trọng significant date | Ngày quan trọng đó đánh dấu sự bắt đầu của một phong trào xã hội mới. That significant date marked the beginning of a new social movement. |
ngày đóng cửa closing date | Ngày đóng cửa cho sự kiện xã hội là thứ Sáu tới. The closing date for the social event is next Friday. |
date (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cuộc hẹn mang tính xã hội hoặc lãng mạn giữa hai người (ví dụ đi chơi, xem phim, ăn tối) nhằm tìm hiểu nhau hoặc tận hưởng thời gian cùng nhau.
A social or romantic appointment or engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của date (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
date | dates |
Kết hợp từ của date (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngày hết hạn bán sell-by date | Kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua thực phẩm. Check the sell-by date before buying groceries. |
ngày phát hành release date | Ngày phát hành của ứng dụng xã hội mới là 15 tháng 3, 2024. The release date for the new social app is March 15, 2024. |
ngày khởi hành departure date | Ngày khởi hành cho sự kiện cộng đồng là 15 tháng 6, 2023. The departure date for the community event is June 15, 2023. |
ngày đóng cửa closing date | Ngày kết thúc cho sự kiện từ thiện là 15 tháng 12 năm 2023. The closing date for the charity event is December 15, 2023. |
ngày quan trọng significant date | Ngày độc lập của Việt Nam là một ngày quan trọng cho quốc gia. Vietnam's Independence Day is a significant date for the nation. |
date (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hẹn hò với ai đó theo hướng lãng mạn hoặc tình cảm (đi chơi, gặp gỡ để tìm hiểu và phát triển mối quan hệ yêu đương).
Go out with (someone in whom one is romantically or sexually interested)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của date (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | date |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dating |
Kết hợp từ của date (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặt chính xác date accurately | Cô ấy cần phải đặt ngày chính xác cho dự án nghiên cứu của mình. She needs to date accurately for her research project. |
ngày chính xác date precisely | Chúng ta cần định ngày chính xác cho lịch trình sự kiện xã hội. We need to date precisely for the social event schedule. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "date" có nghĩa chung là "ngày" hoặc "thời điểm", thường được sử dụng để chỉ một thời gian cụ thể trong lịch. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "date" có cách sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn vào "date" khi đề cập đến cuộc hẹn hoặc sự kiện, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "date" trong nhiều sắc thái hơn liên quan đến lịch sử hay ý nghĩa văn hóa.