Bản dịch của từ Containing trong tiếng Việt

Containing

Verb

Containing (Verb)

kntˈeɪnɪŋ
kntˈeɪnɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của chứa

Present participle and gerund of contain

Ví dụ

The box containing books is heavy.

Cái hộp chứa sách nặng.

The bag containing gifts was left at the party.

Chiếc túi chứa quà đã để lại tại bữa tiệc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Containing

Không có idiom phù hợp