Bản dịch của từ Containing trong tiếng Việt

Containing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Containing (Verb)

kəntˈeɪnɪŋ
ˈkɑnˈteɪnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của “contain”; có thứ gì đó ở bên trong hoặc bao gồm thứ gì đó như một phần.

Present participle of contain having something inside or including something as a part

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Containing (Adjective)

kəntˈeɪnɪŋ
ˈkɑnˈteɪnɪŋ
01

Có hoặc bao gồm một vật, chất, thông tin hay số lượng cụ thể ở bên trong.

Having or including a particular thing or amount within it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ