containing
VerbAdjective
containing (Verb)
/kəntˈeɪnɪŋ/
/ˈkɑnˈteɪnɪŋ/
AI
Ví dụ
Cuộc khảo sát cho thấy 62% bài đăng trên mạng xã hội chứa các quan điểm chính trị.The survey found 62% of social media posts containing political claims.
Báo cáo không liệt kê bài đăng trên mạng xã hội bao gồm lời công kích cá nhân.The report lists no social media posts containing personal attacks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
containing (Adjective)
/kəntˈeɪnɪŋ/
/ˈkɑnˈteɪnɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Có hoặc bao gồm một vật, chất, thông tin hay số lượng cụ thể ở bên trong.
Having or including a particular thing or amount within it
Ví dụ
Báo cáo xã hội này có một phần chứa 500 câu trả lời khảo sát.The social report includes a section containing 500 survey responses.
Cuộc khảo sát xã hội không sử dụng các biểu mẫu chứa địa chỉ riêng tư.The social survey did not use forms containing private addresses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "containing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "contain", có nghĩa là bao gồm hoặc chứa đựng một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh chỉ ra sự tồn tại của một hoặc nhiều yếu tố bên trong một thể chất hoặc khái niệm nào đó. Từ không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh cố định, cách sử dụng có thể thay đổi từ việc diễn đạt năng lực đến chất lượng.