Bản dịch của từ Oval trong tiếng Việt

Oval

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oval (Adjective)

ˈoʊvl̩
ˈoʊvl̩
01

Có hình tròn nhưng hơi dẹt, kéo dài một chút giống hình quả trứng.

Having a rounded and slightly elongated outline or shape like that of an egg.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Oval (Noun)

ˈoʊvl̩
ˈoʊvl̩
01

Một vật, đối tượng hoặc họa tiết có hình ô-van (hình bầu dục), nghĩa là có hình giống quả trứng hoặc hình elip, hai cạnh tròn và dài hơn ở một hướng.

A body, object, or design with an oval shape or outline.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh