Bản dịch của từ Object trong tiếng Việt

Object

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Object(Noun)

ˈɒbdʒɛkt
ˈɑbˌdʒɛkt
01

Một vật chất có thể nhìn thấy và chạm vào

A tangible object that you can see and touch.

一种可以用眼睛看到、用手触摸的实体

Ví dụ
02

Một thứ có thể được biểu diễn trong một chương trình hoặc hệ thống

A thing that can be represented in a program or system.

一种可以在程序或系统中表达的东西。

Ví dụ
03

Mục tiêu hoặc ý định mà ai đó đang cố gắng đạt được

An objective or goal that someone is striving to achieve.

这是某人努力追求的目标或意图。

Ví dụ

Object(Verb)

ˈɒbdʒɛkt
ˈɑbˌdʒɛkt
01

Phản đối một điều gì đó

An element that can be represented within a program or system.

这是可以在程序或系统中表现出来的东西。

Ví dụ
02

Bày tỏ hoặc cảm nhận sự không đồng tình

An object that can be seen and touched.

一个可以看到和触摸的物体。

Ví dụ
03

Để phản đối

A goal or reason that someone is trying to achieve.

提出异议

Ví dụ