Bản dịch của từ Object trong tiếng Việt

Object

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Object(Noun)

ˈɑbdʒɛkt
ˈɑbdʒɪktn
01

Một vật chất cụ thể, có thể nhìn thấy và chạm được (vật thể vật lý).

A material thing that can be seen and touched.

物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoặc vật mà một hành động, cảm xúc hoặc mục tiêu được hướng tới; đối tượng của hành động hoặc cảm xúc.

A person or thing to which a specified action or feeling is directed.

一个指定行动或感觉所指向的人或物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cấu trúc dữ liệu mô tả bất kỳ thực thể nào mà máy tính biết (ví dụ: một bộ xử lý, một đoạn mã, hoặc một đối tượng trong chương trình) và định nghĩa cách thức hoạt động của nó (thuộc tính và phương thức). Nói cách khác, “object” là một đơn vị trong lập trình/công nghệ chứa thông tin và các thao tác liên quan.

A data construct that provides a description of anything known to a computer (such as a processor or a piece of code) and defines its method of operation.

计算机中的数据结构,描述实体及其操作方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ — tức là chịu tác động của một động từ ngoại động (ví dụ: "eat an apple" — "an apple" là tân ngữ) hoặc đứng sau một giới từ (ví dụ: "look at the picture" — "the picture" là tân ngữ của giới từ).

A noun or noun phrase governed by an active transitive verb or by a preposition.

受动词或介词支配的名词或名词短语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Object (Noun)

SingularPlural

Object

Objects

Object(Verb)

ˈɑbdʒɛkt
ˈɑbdʒɪktn
01

Nói hoặc trình bày ý kiến phản đối, không đồng ý với điều gì đó.

Say something to express one's opposition to or disagreement with something.

表达反对意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Object (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Object

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Objected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Objected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Objects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Objecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ