Bản dịch của từ Object trong tiếng Việt
Object

Object(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cấu trúc dữ liệu mô tả bất kỳ thực thể nào mà máy tính biết (ví dụ: một bộ xử lý, một đoạn mã, hoặc một đối tượng trong chương trình) và định nghĩa cách thức hoạt động của nó (thuộc tính và phương thức). Nói cách khác, “object” là một đơn vị trong lập trình/công nghệ chứa thông tin và các thao tác liên quan.
A data construct that provides a description of anything known to a computer (such as a processor or a piece of code) and defines its method of operation.
计算机中的数据结构,描述实体及其操作方法。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ — tức là chịu tác động của một động từ ngoại động (ví dụ: "eat an apple" — "an apple" là tân ngữ) hoặc đứng sau một giới từ (ví dụ: "look at the picture" — "the picture" là tân ngữ của giới từ).
A noun or noun phrase governed by an active transitive verb or by a preposition.
受动词或介词支配的名词或名词短语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Object (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Object | Objects |
Object(Verb)
Nói hoặc trình bày ý kiến phản đối, không đồng ý với điều gì đó.
Say something to express one's opposition to or disagreement with something.
表达反对意见
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Object (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Object |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Objected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Objected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Objects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Objecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "object" trong tiếng Anh có nghĩa là một vật thể cụ thể hoặc một khái niệm trừu tượng cần nghiên cứu hoặc chỉ định. Trong ngữ pháp, "object" thường chỉ đối tượng bị tác động bởi động từ trong câu. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết và phát âm tương đối giống nhau, nhưng "object" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ trong các ngữ cảnh pháp luật và triết học.
Từ "object" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "obiectum", có nghĩa là "được đặt trước" hoặc "được đẩy tới". Từ này bắt nguồn từ động từ "obiicere", phối hợp từ "ob-" (trước) và "iacere" (ném). Trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ học, "object" chỉ những sự vật hoặc khái niệm mà người nói, người viết hay người suy nghĩ nhắm tới. Ý nghĩa hiện tại của "object" phản ánh sự tương tác giữa con người và thế giới xung quanh.
Từ "object" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi mà thí sinh thường phải mô tả hoặc tranh luận về một đối tượng cụ thể. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như triết học và khoa học xã hội, nơi nó được sử dụng để chỉ những đối tượng nghiên cứu hoặc các khái niệm trừu tượng. Thêm vào đó, trong giao tiếp hàng ngày, "object" thường được sử dụng để chỉ các vật thể vật lý trong các tình huống mô tả hoặc thảo luận về đồ vật xung quanh.
Họ từ
Từ "object" trong tiếng Anh có nghĩa là một vật thể cụ thể hoặc một khái niệm trừu tượng cần nghiên cứu hoặc chỉ định. Trong ngữ pháp, "object" thường chỉ đối tượng bị tác động bởi động từ trong câu. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết và phát âm tương đối giống nhau, nhưng "object" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ trong các ngữ cảnh pháp luật và triết học.
Từ "object" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "obiectum", có nghĩa là "được đặt trước" hoặc "được đẩy tới". Từ này bắt nguồn từ động từ "obiicere", phối hợp từ "ob-" (trước) và "iacere" (ném). Trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ học, "object" chỉ những sự vật hoặc khái niệm mà người nói, người viết hay người suy nghĩ nhắm tới. Ý nghĩa hiện tại của "object" phản ánh sự tương tác giữa con người và thế giới xung quanh.
Từ "object" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi mà thí sinh thường phải mô tả hoặc tranh luận về một đối tượng cụ thể. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như triết học và khoa học xã hội, nơi nó được sử dụng để chỉ những đối tượng nghiên cứu hoặc các khái niệm trừu tượng. Thêm vào đó, trong giao tiếp hàng ngày, "object" thường được sử dụng để chỉ các vật thể vật lý trong các tình huống mô tả hoặc thảo luận về đồ vật xung quanh.
