Bản dịch của từ Object trong tiếng Việt
Object

Object (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ — tức là chịu tác động của một động từ ngoại động (ví dụ: "eat an apple" — "an apple" là tân ngữ) hoặc đứng sau một giới từ (ví dụ: "look at the picture" — "the picture" là tân ngữ của giới từ).
A noun or noun phrase governed by an active transitive verb or by a preposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cấu trúc dữ liệu mô tả bất kỳ thực thể nào mà máy tính biết (ví dụ: một bộ xử lý, một đoạn mã, hoặc một đối tượng trong chương trình) và định nghĩa cách thức hoạt động của nó (thuộc tính và phương thức). Nói cách khác, “object” là một đơn vị trong lập trình/công nghệ chứa thông tin và các thao tác liên quan.
A data construct that provides a description of anything known to a computer (such as a processor or a piece of code) and defines its method of operation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Object (Verb)
Nói hoặc trình bày ý kiến phản đối, không đồng ý với điều gì đó.
Say something to express one's opposition to or disagreement with something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
