ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disapproval
Hành động phản đối
Protest action
抗议行动
Một lời bình luận không tích cực
An expression of disagreement
一个表达不太赞成的意见
Cảm giác khi có ý kiến tiêu cực về điều gì hoặc ai đó
Having a negative opinion about something or someone.
对某事或某人持有负面看法的感觉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa