Bản dịch của từ Disapproval trong tiếng Việt
Disapproval
Noun

Disapproval (Noun)
dˌɪsɐprˈuːvəl
dɪsəˈpruvəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một biểu đạt ý kiến không thuận lợi
An expression of an unfavorable opinion
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Disapproval

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một biểu đạt ý kiến không thuận lợi
An expression of an unfavorable opinion
Từ tiếng Việt gần nghĩa