Bản dịch của từ Disapproval trong tiếng Việt

Disapproval

Noun [U/C]

Disapproval Noun

/dˌɪsəpɹˈuvl/
/dɪsəpɹˈuvl/
01

Sở hữu hoặc thể hiện một ý kiến bất lợi.

Possession or expression of an unfavourable opinion

Ví dụ

Her disapproval of the new policy was evident in her tone.

Sự phê phán của cô đối với chính sách mới rõ ràng qua giọng điệu của cô.

He showed no disapproval towards the decision made by the committee.

Anh ấy không thể hiện sự phê phán nào đối với quyết định của ủy ban.

Kết hợp từ của Disapproval (Noun)

CollocationVí dụ

A sign of disapproval

Dấu hiệu phê phán

Her raised eyebrows were a sign of disapproval.

Đôi mày cô ấy nhíu lại là dấu hiệu phê phán.

Etc. of disapproval

Vân vân và mây mây

She received criticism of disapproval for her inappropriate behavior.

Cô ấy nhận được sự chỉ trích về sự không phù hợp của mình.

A hint of disapproval

Một chút phê phán

Her tone had a hint of disapproval towards the new social media policy.

Cách cô ấy phát âm có một chút chỉ trích đối với chính sách truyền thông xã hội mới.

Note of disapproval

Lời chỉ trích

He took a note of disapproval from the teacher.

Anh ta đã ghi chú sự không hài lòng từ giáo viên.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Disapproval

Không có idiom phù hợp