Bản dịch của từ Possession trong tiếng Việt
Possession
NounNoun

Possession (Noun)
pəzˈɛʃnz
pəzˈɛʃnz
01
Dạng số nhiều của “possession”, chỉ những thứ mà một người sở hữu hoặc quyền sở hữu đối với tài sản. Nói chung là các đồ vật, tài sản, của cải thuộc về ai đó.
Plural of possession.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Possession (Noun)
pəzˈɛʃən
pəˈzɛʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
