ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Possession
Việc chiếm giữ hoặc làm chủ một thứ gì đó
The act of controlling or owning something.
这是指对某物进行控制或拥有的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một điều gì đó thuộc về ai đó hoặc cái gì đó
Something is owned.
拥有的东西
Tình trạng sở hữu hoặc có cái gì đó
The state of owning or having something.
拥有某物的状态