Bản dịch của từ Owning trong tiếng Việt

Owning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Owning (Verb)

ˈoʊnɪŋ
ˈoʊnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “own” (sở hữu). Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang sở hữu cái gì, hoặc làm danh động từ chỉ hành động sở hữu.

Present participle and gerund of own.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ