Bản dịch của từ Owning trong tiếng Việt
Owning

Owning (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “own” (sở hữu). Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang sở hữu cái gì, hoặc làm danh động từ chỉ hành động sở hữu.
Present participle and gerund of own.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Owning" là động từ phân từ hiện tại của động từ "own", có nghĩa là sở hữu hoặc có quyền sở hữu một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "owning" được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái sở hữu, thường liên quan đến tài sản, quyền lợi hoặc các giá trị cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của "owning" không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau do ngữ cảnh văn hóa và pháp lý.
Họ từ
"Owning" là động từ phân từ hiện tại của động từ "own", có nghĩa là sở hữu hoặc có quyền sở hữu một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "owning" được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái sở hữu, thường liên quan đến tài sản, quyền lợi hoặc các giá trị cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của "owning" không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau do ngữ cảnh văn hóa và pháp lý.
