Bản dịch của từ Owning trong tiếng Việt

Owning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Owning(Verb)

ˈoʊnɪŋ
ˈoʊnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “own” (sở hữu). Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang sở hữu cái gì, hoặc làm danh động từ chỉ hành động sở hữu.

Present participle and gerund of own.

拥有的动作或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Owning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Own

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Owned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Owned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Owns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Owning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ