Bản dịch của từ Taking trong tiếng Việt
Taking
Noun [U/C] Verb

Taking(Noun)
tˈeɪkɪŋ
ˈteɪkɪŋ
Ví dụ
02
Việc bắt giữ, đặc biệt trong bối cảnh quân sự
An arrest, especially in a military context.
特别是在军事背景下的捕获
Ví dụ
Taking(Verb)
tˈeɪkɪŋ
ˈteɪkɪŋ
Taking

Việc bắt giữ, đặc biệt trong bối cảnh quân sự
An arrest, especially in a military context.
特别是在军事背景下的捕获