Bản dịch của từ Ownership trong tiếng Việt
Ownership

Ownership (Noun)
Tình trạng, quyền hoặc hành động sở hữu một thứ gì đó — tức là việc ai đó có quyền kiểm soát, dùng, hoặc được công nhận là chủ sở hữu của một vật, tài sản hoặc quyền lợi.
The act state or right of possessing something.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ownership" là khái niệm đề cập đến quyền sở hữu, tức là quyền hợp pháp để chiếm hữu và kiểm soát một tài sản hoặc tài nguyên. Trong tiếng Anh, "ownership" được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế, "ownership" còn thể hiện quan hệ pháp lý giữa cá nhân hoặc tổ chức với tài sản, có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm và quyền lợi xã hội.
Họ từ
"Ownership" là khái niệm đề cập đến quyền sở hữu, tức là quyền hợp pháp để chiếm hữu và kiểm soát một tài sản hoặc tài nguyên. Trong tiếng Anh, "ownership" được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế, "ownership" còn thể hiện quan hệ pháp lý giữa cá nhân hoặc tổ chức với tài sản, có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm và quyền lợi xã hội.
