ownership
ownership (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng, quyền hoặc hành động sở hữu một thứ gì đó — tức là việc ai đó có quyền kiểm soát, dùng, hoặc được công nhận là chủ sở hữu của một vật, tài sản hoặc quyền lợi.
The act state or right of possessing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ownership (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ownership | ownerships |
Kết hợp từ của ownership (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sở hữu chung common ownership | Mô hình hợp tác thúc đẩy sở hữu chung tài nguyên. The cooperative model promotes common ownership of resources. |
sở hữu ô tô car ownership | Sở hữu xe hơi phổ biến trong số các chuyên gia trẻ ở khu vực đô thị. Car ownership is common among young professionals in urban areas. |
quyền sở hữu đầy đủ full ownership | Cô ấy sở hữu đầy đủ công ty. She has full ownership of the company. |
sở hữu tư nhân private ownership | Sở hữu tư nhân thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong xã hội. Private ownership promotes economic growth in society. |
sở hữu chung joint ownership | Họ chia sẻ quyền sở hữu chung trung tâm cộng đồng. They share joint ownership of the community center. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ownership" là khái niệm đề cập đến quyền sở hữu, tức là quyền hợp pháp để chiếm hữu và kiểm soát một tài sản hoặc tài nguyên. Trong tiếng Anh, "ownership" được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế, "ownership" còn thể hiện quan hệ pháp lý giữa cá nhân hoặc tổ chức với tài sản, có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm và quyền lợi xã hội.
