Bản dịch của từ Ownership trong tiếng Việt
Ownership
Noun

Ownership (Noun)
ˈoʊnɚʃˌɪp
ˈoʊnəɹʃˌɪp
01
Tình trạng, quyền hoặc hành động sở hữu một thứ gì đó — tức là việc ai đó có quyền kiểm soát, dùng, hoặc được công nhận là chủ sở hữu của một vật, tài sản hoặc quyền lợi.
The act state or right of possessing something.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
