Bản dịch của từ Control trong tiếng Việt
Control

Control (Verb)
Điều khiển, kiểm soát hoặc chỉ huy để làm cho ai đó hoặc cái gì hoạt động theo ý muốn.
Control, control, command.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Control (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhân viên tình báo hoặc cán bộ điều hành trong tổ chức tình báo, người trực tiếp chỉ đạo, quản lý hoạt động của một điệp viên (spy).
A member of an intelligence organization who personally directs the activities of a spy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người hoặc vật dùng làm tiêu chuẩn để so sánh và kiểm tra kết quả của cuộc khảo sát hoặc thí nghiệm (để biết hiệu ứng so với điều kiện bình thường hoặc không có yếu tố thử nghiệm).
A person or thing used as a standard of comparison for checking the results of a survey or experiment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh chơi bài (ví dụ bridge hoặc các trò chơi tương tự), “control” là lá bài có giá trị cao đủ để ngăn đối phương lập hoặc chiếm lĩnh một chất (một bộ bài) nhất định — tức là lá có thể chặn họ lấy lượt hoặc rút hết quyền kiểm soát ở chất đó.
A high card that will prevent the opponents from establishing a particular suit.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
