Anh - Việt

Bản dịch của từ Establishing trong tiếng Việt

establishing

Verb

establishing (Verb)

/ɛstˈæblɪʃɪŋ/
/ˈɛstəbɫɪʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây dựng một mối quan hệ, danh tiếng, vị thế hoặc sự hiện diện để trở nên vững chắc hoặc được công nhận.

Developing a relationship reputation position or presence so that it becomes firm or recognized

Ví dụ
Maya đang xây dựng danh tiếng tốt nhờ hoạt động tình nguyện trong cộng đồng.Maya is establishing a strong reputation through volunteer work in her community.
Chiến dịch không xây dựng được lòng tin với các cử tri trẻ trên mạng xã hội.The campaign is not establishing trust among young voters on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bắt đầu tạo ra một tổ chức, hệ thống, doanh nghiệp, quy tắc hoặc thông lệ để nó tồn tại và hoạt động lâu dài.

Starting or creating an organization system business rule or practice so that it exists and can continue

Ví dụ
Maria đang thành lập một trung tâm cộng đồng cho người cao tuổi ở Detroit.Maria is establishing a community center for elderly residents in Detroit.
Ken không xây dựng các quy tắc rõ ràng cho những cuộc thảo luận trực tuyến tôn trọng.Ken is not establishing clear rules for respectful online discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chứng minh hoặc xác nhận rằng một điều gì đó là đúng, chắc chắn hoặc được thừa nhận.

Showing or proving that something is true certain or accepted

Ví dụ
Maya đang chứng minh mạng xã hội làm hại giấc ngủ qua một cuộc khảo sát.Maya is establishing that social media harms sleep through a survey.
Báo cáo này chưa chứng minh sự cô đơn gây ra tội phạm ở Chicago.The report is not establishing that loneliness causes crime in Chicago.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh