Bản dịch của từ Establishing trong tiếng Việt

Establishing

Verb

Establishing Verb

/istˈæblɪʃɪŋ/
/ɪstˈæblɪʃɪŋ/
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của thành lập

Present participle and gerund of establish

Ví dụ

Establishing good relationships with colleagues is crucial for success.

Thiết lập mối quan hệ tốt với đồng nghiệp là rất quan trọng.

Not establishing trust can lead to misunderstandings and conflicts.

Không thiết lập niềm tin có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Establishing

Không có idiom phù hợp