Bản dịch của từ Influence trong tiếng Việt

Influence

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Influence Noun Countable

/ˈɪn.flu.əns/
/ˈɪn.flu.əns/
01

Ảnh hưởng, tác động đến

Influence, influence

Ví dụ

Social media has a significant influence on young people today.

Mạng xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến giới trẻ ngày nay.

Her positive influence on the community is widely recognized.

Ảnh hưởng tích cực của cô ấy đối với cộng đồng được công nhận rộng rãi.

Kết hợp từ của Influence (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Early influence

Ảnh hưởng sớm

Her early influence on social media shaped the industry's development.

Sự ảnh hưởng sớm của cô ấy đối với truyền thông xã hội đã định hình sự phát triển của ngành công nghiệp.

Improper influence

Ảnh hưởng không đúng mực

The charity event was marred by improper influence from wealthy donors.

Sự kiện từ thiện bị ảnh hưởng không đúng đắn từ các nhà hảo tâm.

Considerable influence

Ảnh hưởng đáng kể

Her social media posts have a considerable influence on young people.

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy có ảnh hưởng đáng kể đối với giới trẻ.

Civilizing influence

Ảnh hưởng văn minh hóa

Education serves as a civilizing influence in society.

Giáo dục đóng vai trò là yếu tố ảnh hưởng văn minh trong xã hội.

Dominant influence

Ảnh hưởng chi phối

Social media has a dominant influence on young people.

Mạng xã hội có ảnh hưởng chiếm ưu thế đối với giới trẻ.

Influence Noun

/ˈɪnflun̩s/
/ˈɪnflun̩s/
01

Cảm ứng điện hoặc từ.

Electrical or magnetic induction.

Ví dụ

Her social influence was evident in the community events she organized.

Sức ảnh hưởng xã hội của cô ấy rõ ràng trong các sự kiện cộng đồng mà cô tổ chức.

The politician's influence over public opinion shaped the election outcomes.

Sức ảnh hưởng của chính trị gia đối với ý kiến ​​công chúng đã hình thành kết quả bầu cử.

02

Khả năng tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó, hoặc chính tác động đó.

The capacity to have an effect on the character, development, or behaviour of someone or something, or the effect itself.

Ví dụ

Family has a significant influence on children's upbringing.

Gia đình có ảnh hưởng đáng kể đến việc nuôi dạy trẻ em.

Social media has a powerful influence on modern communication.

Mạng xã hội có ảnh hưởng mạnh mẽ đến giao tiếp hiện đại.

Kết hợp từ của Influence (Noun)

CollocationVí dụ

Marked influence

Ảnh hưởng đáng kể

Her social media posts have a marked influence on teenagers.

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy có ảnh hưởng rõ rệt đối với tuổi teen.

Big influence

Ảnh hưởng lớn

Her social media presence has a big influence on young people.

Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy có ảnh hưởng lớn đến giới trẻ.

Evil influence

Ảnh hưởng xấu

His evil influence led to the downfall of the community.

Ảnh hưởng xấu của anh ấy dẫn đến sự sụp đổ của cộng đồng.

Profound influence

Ảnh hưởng sâu sắc

Social media has a profound influence on youth behavior.

Mạng xã hội có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi của giới trẻ.

Peer influence

Ảnh hưởng từ bạn bè

Peer influence can affect teenagers' decision-making in social situations.

Ảnh hưởng đồng trang lứa có thể ảnh hưởng đến quyết định của tuổi teen trong các tình huống xã hội.

Influence Verb

/ˈɪnflun̩s/
/ˈɪnflun̩s/
01

Có ảnh hưởng tới.

Have an influence on.

Ví dụ

Social media influencers can influence young people's buying decisions.

Người ảnh hưởng truyền thông xã hội có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của giới trẻ.

Her speech at the conference influenced many attendees to take action.

Bài phát biểu của cô ấy tại hội nghị đã ảnh hưởng đến nhiều người tham dự làm việc.

Kết hợp từ của Influence (Verb)

CollocationVí dụ

Be easily influenced

Dễ bị ảnh hưởng

Teenagers can be easily influenced by social media trends.

Tuổi teen có thể dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng truyền thông xã hội.

Mô tả từ

“influence” thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Ảnh hưởng, tác động đến” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 29 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “influence” chỉ thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 28 lần/183396 từ được sử dụng), tuy nhiên hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “influence” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Influence

Không có idiom phù hợp