Bản dịch của từ Electrical trong tiếng Việt

Electrical

AdjectiveNoun [U/C]

Electrical Adjective

/iˈlek.trɪ.kəl/
/iˈlek.trɪ.kəl/
01

Thuộc điện, có điện

Belongs to electricity, has electricity

Ví dụ

The electrical engineer designed the city's power grid.

Kỹ sư điện đã thiết kế mạng lưới điện của thành phố.

The electrical appliances in the house consume a lot of energy.

Các thiết bị điện trong nhà tiêu thụ rất nhiều năng lượng.

02

Liên quan đến, vận hành hoặc sản xuất điện.

Concerned with, operating by, or producing electricity.

Ví dụ

The electrical engineer fixed the power outage in the social club.

Kỹ sư điện đã khắc phục sự cố mất điện trong câu lạc bộ xã hội.

The social event was postponed due to an electrical malfunction.

Sự kiện xã hội đã bị hoãn lại do sự cố điện.

Electrical Noun

/ɪlˈɛktɹɪkl̩/
/ɪlˈɛktɹɪkl̩/
01

Thiết bị điện hoặc mạch điện.

Electrical equipment or circuitry.

Ví dụ

The electrical wiring in the social center needed repair.

Hệ thống dây điện trong trung tâm xã hội cần được sửa chữa.

The social club installed new electrical outlets for their events.

Câu lạc bộ xã hội đã lắp đặt các ổ cắm điện mới cho các sự kiện của họ.

Mô tả từ

“electrical” thường xuất hiện ở kỹ năng Reading, Speaking, Writing với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “thuộc điện, có điện” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 4 lần/15602 từ và Reading là 11 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Listening thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “electrical” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Electrical

Không có idiom phù hợp