Bản dịch của từ Electricity trong tiếng Việt
Electricity

Electricity (Noun Uncountable)
Dòng điện, năng lượng điện dùng để chạy đèn, thiết bị và máy móc; hiện tượng điện (dạng năng lượng)
Electricity, electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Electricity (Noun)
Một dạng năng lượng do sự tồn tại và chuyển động của các hạt mang điện (như electron hoặc proton). Điện có thể xuất hiện dưới dạng tích tụ tĩnh (tĩnh điện) hoặc dạng dòng chảy các điện tích tạo thành dòng điện dùng để thắp sáng, chạy máy móc, truyền tải năng lượng trong đời sống hàng ngày.
A form of energy resulting from the existence of charged particles (such as electrons or protons), either statically as an accumulation of charge or dynamically as a current.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác hưng phấn, hồi hộp mạnh mẽ như có điện chạy qua — một trạng thái kích thích, phấn khích mãnh liệt khi điều gì đó rất hấp dẫn hoặc kịch tính.
A state or feeling of thrilling excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
