Bản dịch của từ Feeling trong tiếng Việt
Feeling
Noun [U/C] Verb

Feeling(Noun)
fˈiːlɪŋ
ˈfiɫɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cảm giác hoặc cảm nhận về thể chất
Sense of the body or body awareness
身体感受或知觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Feeling(Verb)
fˈiːlɪŋ
ˈfiɫɪŋ
01
Cảm nhận hoặc cảm giác về mặt cảm xúc hoặc thể chất
A state of emotion or reaction
一种情绪状态或反应
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cảm xúc trước một điều gì đó
A belief or opinion often lacks convincing evidence.
对某事产生情感上的反应
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
