Bản dịch của từ Emotionally trong tiếng Việt
Emotionally

Emotionally (Adverb)
Một cách thể hiện cảm xúc; bằng thái độ hoặc hành vi có cảm xúc (vui, buồn, tức giận, xúc động...).
In an emotional manner displaying emotion.
Liên quan đến cảm xúc; theo cách thể hiện hoặc ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Regarding emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "emotionally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến cảm xúc, cảm giác. Từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng hoặc trạng thái cảm xúc của con người trong những tình huống nhất định. Về mặt ngữ âm và ngữ nghĩa, "emotionally" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào vùng miền và văn hóa, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.
Họ từ
Từ "emotionally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến cảm xúc, cảm giác. Từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng hoặc trạng thái cảm xúc của con người trong những tình huống nhất định. Về mặt ngữ âm và ngữ nghĩa, "emotionally" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào vùng miền và văn hóa, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.
