Bản dịch của từ Emotionally trong tiếng Việt
Emotionally

Emotionally(Adverb)
Một cách đầy cảm xúc; thể hiện cảm xúc.
In an emotional manner displaying emotion.
Về cảm xúc.
Regarding emotions.
Dạng trạng từ của Emotionally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Emotionally Cảm xúc | More emotionally Cảm xúc hơn | Most emotionally Cảm xúc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "emotionally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến cảm xúc, cảm giác. Từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng hoặc trạng thái cảm xúc của con người trong những tình huống nhất định. Về mặt ngữ âm và ngữ nghĩa, "emotionally" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào vùng miền và văn hóa, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.
Từ "emotionally" xuất phát từ rễ Latin "emotio", có nghĩa là "sự chuyển động" hoặc "cảm xúc", kết hợp với hậu tố "-ally", chỉ trạng thái hoặc cách thức. "Emotio" cũng bắt nguồn từ động từ "emovere", nghĩa là "kích thích, gây ra cảm xúc". Thời Trung cổ, "emotion" được sử dụng để miêu tả những phản ứng tâm lý mạnh mẽ. Ngày nay, "emotionally" dùng để chỉ trạng thái hoặc cách thức liên quan đến cảm xúc, thể hiện sự nhấn mạnh về các trải nghiệm xúc cảm trong ngữ cảnh giao tiếp và tâm lý.
Từ "emotionally" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi IELTS, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc trong các bài viết phân tích hoặc trong các câu hỏi thảo luận. Ngoài ra, từ "emotionally" cũng phổ biến trong tâm lý học, văn học và các nghiên cứu về hành vi con người, khi nhấn mạnh cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành động.
Họ từ
Từ "emotionally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến cảm xúc, cảm giác. Từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng hoặc trạng thái cảm xúc của con người trong những tình huống nhất định. Về mặt ngữ âm và ngữ nghĩa, "emotionally" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào vùng miền và văn hóa, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.
Từ "emotionally" xuất phát từ rễ Latin "emotio", có nghĩa là "sự chuyển động" hoặc "cảm xúc", kết hợp với hậu tố "-ally", chỉ trạng thái hoặc cách thức. "Emotio" cũng bắt nguồn từ động từ "emovere", nghĩa là "kích thích, gây ra cảm xúc". Thời Trung cổ, "emotion" được sử dụng để miêu tả những phản ứng tâm lý mạnh mẽ. Ngày nay, "emotionally" dùng để chỉ trạng thái hoặc cách thức liên quan đến cảm xúc, thể hiện sự nhấn mạnh về các trải nghiệm xúc cảm trong ngữ cảnh giao tiếp và tâm lý.
Từ "emotionally" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi IELTS, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc trong các bài viết phân tích hoặc trong các câu hỏi thảo luận. Ngoài ra, từ "emotionally" cũng phổ biến trong tâm lý học, văn học và các nghiên cứu về hành vi con người, khi nhấn mạnh cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành động.
