emotionally
emotionally (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách thể hiện cảm xúc; bằng thái độ hoặc hành vi có cảm xúc (vui, buồn, tức giận, xúc động...).
In an emotional manner displaying emotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến cảm xúc; theo cách thể hiện hoặc ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Regarding emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của emotionally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
emotionally cảm xúc | more emotionally cảm xúc hơn | most emotionally cảm xúc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emotionally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến cảm xúc, cảm giác. Từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng hoặc trạng thái cảm xúc của con người trong những tình huống nhất định. Về mặt ngữ âm và ngữ nghĩa, "emotionally" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào vùng miền và văn hóa, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.