Anh - Việt
regarding
PrepositionVerb
regarding (Preposition)
/rɪˈɡɑː.dɪŋ/
/rɪˈɡɑːr.dɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Dùng để nói về điều gì đó; liên quan tới hoặc về (vấn đề, chủ đề nào đó).
About, relating to.
Ví dụ
Về các vấn đề xã hội, cô ấy rất nhiệt tình và năng động.Regarding social issues, she is very passionate and active.
Bài phát biểu của anh ấy nói về tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội.His speech was regarding the importance of social responsibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
regarding (Verb)
/ɹɪgˈɑɹdɪŋ/
/ɹɪgˈɑɹdɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “regard”, thường dùng để miêu tả hành động xem ai/cái gì theo một cách nhất định (ví dụ: ‘đang xem như/đang coi là’), hoặc dùng như danh động từ chỉ việc ‘sự coi là/quan tâm’.
present participle and gerund of regard.
Ví dụ
Về vấn đề này, cô ấy bày tỏ mối quan ngại của mình với nhóm.Regarding the issue, she expressed her concerns to the group.
Tôi coi phản hồi của bạn là có giá trị cho dự án xã hội của chúng tôi.I am regarding your feedback as valuable for our social project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của regarding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | regard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | regarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | regarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | regards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | regarding |