Bản dịch của từ Displaying trong tiếng Việt

Displaying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Displaying(Verb)

dɪsplˈeɪɪŋ
dɪsplˈeɪɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “display” — diễn tả hành động đang hoặc thường xuyên trưng bày, trình bày, hiển thị thứ gì đó.

Present participle and gerund of display.

展示的现在分词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Displaying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Display

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Displayed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Displayed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Displays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Displaying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ