Bản dịch của từ Displaying trong tiếng Việt

Displaying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Displaying (Verb)

dɪsplˈeɪɪŋ
dɪsˈpɫeɪɪŋ
01

Đang thể hiện một cảm xúc, phẩm chất, thái độ hoặc khả năng qua hành vi hay vẻ ngoài

Showing a feeling quality attitude or ability through behaviour or appearance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang làm cho thông tin, hình ảnh hoặc kết quả xuất hiện trên màn hình

Causing information images or results to appear on a screen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đang đưa một vật hoặc thông tin ra nơi có thể để mọi người nhìn thấy

Showing something publicly so that people can see it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ