Bản dịch của từ Emotional trong tiếng Việt
Emotional

Emotional(Adjective)
Gợi cảm xúc mạnh, dễ làm người ta xúc động; liên quan đến cảm xúc hơn là lý trí.
Touching, emotional.
感人的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dễ bị cảm xúc chi phối; phản ứng mạnh theo cảm xúc (vui, buồn, tức giận, xúc động) hơn là theo lý trí.
Easily affected by emotion.
容易受到情感影响
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến cảm xúc; thể hiện hoặc gây ra cảm xúc (vui, buồn, giận, xúc động...).
Of or relating to the emotions.
与情感有关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Emotional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Emotional Cảm xúc | More emotional Xúc động hơn | Most emotional Cảm xúc nhất |
Emotional(Noun)
Một người dễ xúc động, dễ bộc lộ cảm xúc (vui, buồn, tức giận, cảm động) và thường hay bị cảm xúc chi phối.
An emotional person.
一个容易表达情感的人

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "emotional" (tính từ) dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến những phản ứng cảm xúc trong các tình huống nhất định. Trong tiếng Anh, "emotional" được sử dụng cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ điệu và nhấn âm có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, văn hóa và nghệ thuật để mô tả các trải nghiệm và biểu hiện cảm xúc của con người.
Từ "emotional" có nguồn gốc từ tiếng Latin "emotio", bắt nguồn từ động từ "emovere", có nghĩa là "kích thích", "di chuyển". "Emotio" chỉ hành động của việc cảm xúc được kích hoạt, thường liên quan đến sự biểu hiện của cảm xúc. Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, phản ánh sự gia tăng quan tâm đến tâm lý học và cảm xúc con người. Sự phát triển xuyên suốt thời gian đã làm phong phú thêm ý nghĩa hiện tại của từ "emotional", thể hiện sâu sắc cảm xúc và trạng thái tinh thần của con người.
Từ "emotional" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người thí sinh thể hiện quan điểm và cảm xúc cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, nghệ thuật, và truyền thông để mô tả phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự thể hiện của cảm xúc. Các tình huống thường gặp bao gồm thảo luận về phản ứng cảm xúc trong phim ảnh, âm nhạc, hoặc sự kiện cuộc sống.
Họ từ
Từ "emotional" (tính từ) dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến những phản ứng cảm xúc trong các tình huống nhất định. Trong tiếng Anh, "emotional" được sử dụng cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ điệu và nhấn âm có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, văn hóa và nghệ thuật để mô tả các trải nghiệm và biểu hiện cảm xúc của con người.
Từ "emotional" có nguồn gốc từ tiếng Latin "emotio", bắt nguồn từ động từ "emovere", có nghĩa là "kích thích", "di chuyển". "Emotio" chỉ hành động của việc cảm xúc được kích hoạt, thường liên quan đến sự biểu hiện của cảm xúc. Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, phản ánh sự gia tăng quan tâm đến tâm lý học và cảm xúc con người. Sự phát triển xuyên suốt thời gian đã làm phong phú thêm ý nghĩa hiện tại của từ "emotional", thể hiện sâu sắc cảm xúc và trạng thái tinh thần của con người.
Từ "emotional" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người thí sinh thể hiện quan điểm và cảm xúc cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, nghệ thuật, và truyền thông để mô tả phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự thể hiện của cảm xúc. Các tình huống thường gặp bao gồm thảo luận về phản ứng cảm xúc trong phim ảnh, âm nhạc, hoặc sự kiện cuộc sống.
