Anh - Việt

Bản dịch của từ Arousing trong tiếng Việt

arousing

AdjectiveVerb

arousing (Adjective)

/ˈeəraʊzɪŋ/
/ˈɛraʊzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng làm người khác cảm thấy hứng thú, phấn khích hoặc có cảm xúc mạnh.

Causing interest excitement or strong feelings

Ví dụ
Bài phát biểu gây hứng thú của Maya về bình đẳng xã hội đã truyền cảm hứng cho 200 sinh viên tại UCLA.Maya's arousing speech on social equality inspired 200 students at UCLA.
Chiến dịch xã hội gây hứng thú này không được các cử tri lớn tuổi ở Chicago ưa chuộng.The arousing social campaign was not popular among older voters in Chicago.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có khả năng khơi dậy sự quan tâm hoặc ham muốn tình dục.

Causing sexual interest or desire

Ví dụ
Maya thấy quảng cáo trực tuyến đó gợi dục, làm dấy lên lo ngại về đạo đức mạng xã hội.Maya found the online advertisement arousing, raising concerns about social media ethics.
Tấm áp phích cộng đồng không gợi dục; nó khuyến khích các mối quan hệ tôn trọng.The public service poster was not arousing; it promoted respectful relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

arousing (Verb)

/ˈeəraʊzɪŋ/
/ˈɛraʊzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đang đánh thức ai đó khỏi giấc ngủ hoặc làm họ trở nên tỉnh táo sau khi nghỉ ngơi.

Present participle of arouse waking someone from sleep or making them active after rest

Ví dụ
Lúc 7 giờ sáng, Maya đang đánh thức các tình nguyện viên để dọn vệ sinh khu phố.At 7 a.m., Maya is arousing volunteers for the community cleanup.
Câu lạc bộ không đánh thức những thành viên buồn ngủ trước cuộc thảo luận cộng đồng.The club is not arousing sleepy members before the community discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đang khơi dậy sự hấp dẫn hoặc ham muốn tình dục ở ai đó.

Present participle of arouse causing sexual interest or desire

Ví dụ
Năm 2024, các bài đăng hẹn hò của Maya đang khơi dậy ham muốn tình dục ở người trẻ.In 2024, Maya's dating posts were arousing sexual interest among young adults.
Các bài đăng tôn trọng của Tom không gợi ham muốn tình dục trong các thành viên diễn đàn.Tom's respectful posts were not arousing sexual desire among forum members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đang gây ra hoặc khơi dậy một cảm xúc, sự quan tâm, sự nghi ngờ hay phản ứng.

Present participle of arouse causing a feeling interest suspicion or reaction

Ví dụ
Bài phát biểu của Maria đang khơi dậy sự quan tâm của công chúng đối với giáo dục nông thôn.Maria's speech is arousing public interest in rural education.
Chiến dịch không làm dấy lên sự nghi ngờ trong cư dân Toronto.The campaign is not arousing suspicion among Toronto residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh