Bản dịch của từ Arousing trong tiếng Việt

Arousing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arousing (Adjective)

ˈeəraʊzɪŋ
ˈɛraʊzɪŋ
01

Có khả năng khơi dậy sự quan tâm hoặc ham muốn tình dục.

Causing sexual interest or desire

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có khả năng làm người khác cảm thấy hứng thú, phấn khích hoặc có cảm xúc mạnh.

Causing interest excitement or strong feelings

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Arousing (Verb)

ˈeəraʊzɪŋ
ˈɛraʊzɪŋ
01

Đang đánh thức ai đó khỏi giấc ngủ hoặc làm họ trở nên tỉnh táo sau khi nghỉ ngơi.

Present participle of arouse waking someone from sleep or making them active after rest

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang khơi dậy sự hấp dẫn hoặc ham muốn tình dục ở ai đó.

Present participle of arouse causing sexual interest or desire

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đang gây ra hoặc khơi dậy một cảm xúc, sự quan tâm, sự nghi ngờ hay phản ứng.

Present participle of arouse causing a feeling interest suspicion or reaction

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ