Bản dịch của từ Arouse trong tiếng Việt

Arouse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arouse (Verb)

ɚˈaʊz
əɹˈaʊz
01

Gợi lên hoặc làm thức dậy một cảm xúc, trạng thái hay phản ứng trong lòng ai đó (ví dụ: gợi cảm xúc, khơi dậy sự quan tâm hoặc tức giận).

Evoke or awaken (a feeling, emotion, or response)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh thức (ai đó) khỏi giấc ngủ.

Awaken (someone) from sleep.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ